1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thích hợp cho dây công ng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoỐng thôngDây và cápThiết bị truyền thông

₫ 49.890/ KG

HDPE  HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI
HDPE HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI
Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 51.880/ KG

HIPS TAIRIREX® HP8250 FORMOSA NINGBO
HIPS TAIRIREX® HP8250 FORMOSA NINGBO
Không mùiBảng điệnNhà ở gia dụngVỏ TV · Vỏ cáp đầu cuốiHình thành

₫ 40.310/ KG

HIPS  HI-425 KUMHO KOREA
HIPS HI-425 KUMHO KOREA
Chống va đập caoThiết bị văn phòngHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiTrang chủLinh kiện điệnThiết bị điệnBao bì thực phẩmTấm lótHỗ trợ khay

₫ 42.310/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 44.700/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 45.900/ KG

HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
HIPS STYRON™  484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi

₫ 51.090/ KG

HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea
Trong suốtĐồ chơiTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaTrang chủTủ lạnh

₫ 69.840/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 69.840/ KG

LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 183.590/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 247.450/ KG

LCP  E130I-VF2201 CELANESE USA
LCP E130I-VF2201 CELANESE USA
Chống cháyPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTBảng thiết bị đầu cuốiỨng dụng gia dụngỨng dụng chiếu sángỔ cắm CPUKhe cắm thẻ

₫ 275.380/ KG

LCP  E471iVF2201 CELANESE USA
LCP E471iVF2201 CELANESE USA
Warp thấpVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTThiết bị truyền thôngKhe cắm thẻ

₫ 279.370/ KG

LCP  E471iBK210P CELANESE USA
LCP E471iBK210P CELANESE USA
Warp thấpVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng SMTThiết bị truyền thôngKhe cắm thẻ

₫ 299.330/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 43.500/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.900/ KG

LLDPE  DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DNDA-5001 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 33.920/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.520/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.920/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 39.510/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.910/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 42.310/ KG

LLDPE  DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 47.890/ KG

LLDPE  R901U HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời

₫ 47.890/ KG

LLDPE  DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 55.080/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 35.920/ KG

MMBS  ZYLAR960 INEOS STYRO USA
MMBS ZYLAR960 INEOS STYRO USA
Độ nét caoĐồ chơiThiết bị y tếỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 181.590/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 79.820/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.120/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 259.420/ KG

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 279.370/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 287.360/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 359.190/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 51.480/ KG

PA6 LONGLITE®  10G6 104LAS ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  10G6 104LAS ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 57.870/ KG

PA6 LONGLITE®  10G3-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  10G3-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 59.870/ KG

PA6 LONGLITE®  10G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  10G3 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 61.860/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 79.820/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 86.610/ KG

PA6 LONGLITE®  11G6-201B ZHANGZHOU CHANGCHUN
PA6 LONGLITE®  11G6-201B ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mệt mỏiThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôTrang chủ

₫ 95.790/ KG