1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thích hợp để sản xuất túi close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE

Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n

₫ 51.010/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE

Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 51.010/ KG

LLDPE  7144-GD SINOPEC MAOMING

LLDPE 7144-GD SINOPEC MAOMING

Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 30.520/ KG

LLDPE  DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU

LLDPE DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU

Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 35.310/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING

LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING

Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 37.870/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU

LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU

Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 38.450/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI

Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 39.200/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN

LLDPE EVOLUE™  SP1071C MITSUI CHEM JAPAN

Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn

₫ 60.820/ KG

MS  XT560 LG CHEM KOREA

MS XT560 LG CHEM KOREA

Thời tiết khángBảng điều khiển ô tôĐèn pha ô tôTruyền hìnhÔ tô Dash CoverĐơn vị ánh sáng phía sau Nắp đèn phía sau xeMặt trước của TV backdrop

₫ 54.150/ KG

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  2012MA EXXONMOBIL SINGAPORE

Không có chất làm trơnHộp lót túiMàng compositeBao bì thực phẩm BarrierPhim đóng băngTúi đáPhim đóng góiĐóng gói kínĐứng lên túi

₫ 40.420/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA

Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 78.480/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Đóng gói: Gia cố sợi carbLĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 255.050/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 333.530/ KG

PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA

PA6 Ultramid®  B3WGM24 BASF KOREA

Kích thước ổn địnhPhụ tùng nội thất ô tôTrường hợp điện thoạiNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 46.690/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA

Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 48.260/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA

PA6 YH800I HUNAN YUEHUA

Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.230/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING

PA6 YH-3400 SINOPEC BALING

Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 54.930/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI

Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 76.520/ KG

PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k

₫ 102.020/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.720/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.340/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX GY SABIC INNOVATIVE US

Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 98.100/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX BK SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XX BK SABIC INNOVATIVE US

Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 98.100/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 98.100/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực ô tô

₫ 98.100/ KG

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPON SHANGHAI

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPON SHANGHAI

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 105.940/ KG

PA66 TECHNYL®  A205F BK SOLVAY FRANCE

PA66 TECHNYL®  A205F BK SOLVAY FRANCE

Tính chất: Thanh khoản tốThích hợp cho các bộ phậnNhư dây buộc vân vân.

₫ 107.910/ KG

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT SHENZHEN

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT SHENZHEN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

PA66 Zytel®  70G13L DUPONT SHENZHEN

PA66 Zytel®  70G13L DUPONT SHENZHEN

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 109.870/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.790/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT SHENZHEN

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT SHENZHEN

Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 113.790/ KG

PA66 Zytel®  70G13L DUPONT USA

PA66 Zytel®  70G13L DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 117.320/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT USA

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT USA

Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 117.670/ KG

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  70G13L NC010 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 117.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 117.720/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L NC010 DUPONT SHENZHEN

PA66 Zytel®  70G13HS1L NC010 DUPONT SHENZHEN

Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 120.070/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT KOREA

PA66 Zytel®  70G13HS1L BK031 DUPONT KOREA

Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 121.640/ KG

PA66 Zytel®  70G13L BK DUPONT USA

PA66 Zytel®  70G13L BK DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoThiết bị điện

₫ 125.560/ KG

PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA

PA66 SCHULADUR® GF30H A SCHULMAN USA

Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 129.490/ KG

PA66 Zytel®  70G13HS1L NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  70G13HS1L NC010 DUPONT USA

Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 131.450/ KG