1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thìa close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.370/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.370/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 94.050/ KG

TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủCác bộ phận dưới mui xe ôBản lề sự kiệnKhung gươngNhựa ngoại quanTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiĐiện thoạiLiên kếtỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoThiết bị gia dụng lớn và Bộ phận gia dụngĐóng góiThiết bị điện

₫ 109.720/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 125.400/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 125.400/ KG

TPV Sarlink® 4755B42 TEKNOR APEX USA
TPV Sarlink® 4755B42 TEKNOR APEX USA
Xuất hiện tốtPhụ tùng ô tô bên ngoàiCửa Seal StripCao su thay thếỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 184.170/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 254.710/ KG

ABS STAREX®  EG-0763 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  EG-0763 Samsung Cheil South Korea
Dòng chảy caoTủ lạnhBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoạiLên bànNiêm phong cửaTrang trí nội thất tủ lạn

₫ 76.410/ KG

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm

₫ 188.090/ KG

AS(SAN)  SAN-327 PETROCHINA DAQING
AS(SAN) SAN-327 PETROCHINA DAQING
phổ quátTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 33.700/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 37.620/ KG

AS(SAN)  80HF WH LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF WH LG YX NINGBO
Chịu nhiệtTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 38.950/ KG

AS(SAN)  80HF LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF LG YX NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngThùng chứaTrang chủ

₫ 39.190/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-138H ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-138H ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủ

₫ 41.150/ KG

AS(SAN)  80HF-ICE LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF-ICE LG YX NINGBO
Trong suốtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gió

₫ 43.100/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủHàng gia dụngThùng chứa

₫ 51.330/ KG

AS(SAN)  310TR KUMHO KOREA
AS(SAN) 310TR KUMHO KOREA
Chống hóa chấtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị thương mạiThùng chứaTrang điểmPhụ tùngĐiệnĐiện tử

₫ 54.860/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 59.760/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117C TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnh bên trong hộp rau

₫ 60.740/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 62.310/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-137H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-137H TAIWAN CHIMEI
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứaNhà ở

₫ 62.700/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănThùng chứaTrang chủHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 70.530/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178LB ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178LB ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaNhà ở

₫ 73.670/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

ASA  XC-191 KUMHO KOREA
ASA XC-191 KUMHO KOREA
Hồ sơHệ thống đường ốngCửa sổỨng dụng Coating

₫ 59.560/ KG

EAA ESCOR™  5050 EXXONMOBIL USA
EAA ESCOR™  5050 EXXONMOBIL USA
Chống hóa chấtTrang chủThùng chứa

₫ 84.250/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EMA Elvaloy®  1609 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1609 AC DUPONT USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 54.860/ KG

EMA Elvaloy®  1218 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1218 AC DUPONT USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 58.780/ KG

EPDM Vistalon™ 5601 EXXONMOBIL USA
EPDM Vistalon™ 5601 EXXONMOBIL USA
Trong suốtTrang chủThùng chứaTrang chủ

₫ 90.130/ KG

EPDM DOW™ 4725P STYRON US
EPDM DOW™ 4725P STYRON US
Tăng cườngThùng chứaTrang chủ

₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.010/ KG

EPDM DOW™ 4640 STYRON US
EPDM DOW™ 4640 STYRON US
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 97.970/ KG

EPDM NORDEL™  4640 DOW USA
EPDM NORDEL™  4640 DOW USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứa

₫ 97.970/ KG

EPS  E-SA NINGBO XIN-QIAO
EPS E-SA NINGBO XIN-QIAO
Dễ dàng xử lýTấm khácThiết bị thể thaoNướcTrang chủThùng chứa

₫ 50.940/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 626.980/ KG