1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tháp nước nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Ultramid®  A3WG6 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6 BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 109.720/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF004 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF004 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 109.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.640/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RV00AE SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RV00AE SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpBộ phận gia dụngTúi nhựaDây và cápPhụ tùng ô tô

₫ 117.560/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 UNCOLORED BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 UNCOLORED BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC010 DUPONT JAPAN
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66 Ultramid® A3EG7 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3EG7 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 120.690/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 123.440/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.400/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE18502 DUPONT USA
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF00AS-BK1A817 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF00AS-BK1A817 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XXY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36XXY SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xeTúi nhựaThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 144.990/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 148.910/ KG

PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngBể chứa nướcLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viên

₫ 156.740/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFE18502 NC DUPONT USA
Chống cháyLớp sợiTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 172.420/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF0057E SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị hóa chấtHàng thể thaoMáy móc

₫ 176.340/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 176.340/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211M JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211M JIANGSU CHANGCHUN
Chống mài mònThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHồ sơNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 39.970/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211S JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211S JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211 JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211 JIANGSU CHANGCHUN
Sức mạnh caoBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôỨng dụng điệnNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 52.900/ KG

PBT LONGLITE®  1100-211M TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-211M TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 52.900/ KG

PBT LONGLITE® 1100-211DD JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-211DD JIANGSU CHANGCHUN
Độ nhớt lớn hơnNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 61.130/ KG

PBT LONGLITE® 1100-210M JIANGSU CHANGCHUN
PBT LONGLITE® 1100-210M JIANGSU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  1100-104S TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-104S TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  1100 211L TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100 211L TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 68.580/ KG

PBT LONGLITE®  1100 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100 TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 70.140/ KG

PBT LONGLITE®  1100-600S ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-600S ZHANGZHOU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 78.760/ KG

PBT LONGLITE®  1100-600S TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-600S TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 82.290/ KG

PBT LONGLITE®  1100-630S ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-630S ZHANGZHOU CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 82.290/ KG

PBT Cristin®  LW9320 DUPONT USA
PBT Cristin®  LW9320 DUPONT USA
Thấp cong congLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpHộp/nhà ở/bìa/bộỨng dụng ô tô

₫ 100.710/ KG

PBT LONGLITE®  1100-630S TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  1100-630S TAIWAN CHANGCHUN
Kích thước ổn địnhPhụ kiện máy tínhPhụ tùng mui xeNhựa tổng hợpBộ buộcBàn phím máy tínhNhà ở văn phòng phẩmCông tắc nút bấm.

₫ 117.560/ KG

PBT Cristin®  LW9330 DUPONT USA
PBT Cristin®  LW9330 DUPONT USA
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpHộp/nhà ở/bìa/bộỨng dụng ô tô

₫ 117.560/ KG