1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thành phần mỏng. close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  K44-11-122 LIAONING HUAJIN
HDPE K44-11-122 LIAONING HUAJIN
Phụ kiện ốngSản phẩm chính là nước

₫ 34.880/ KG

HDPE  3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv

₫ 35.270/ KG

HDPE  HD5502S LIAONING HUAJIN
HDPE HD5502S LIAONING HUAJIN
thổi đúcThích hợp cho thùng chứa Bình dầu bôi trơnBình trang điểm v. v.

₫ 36.830/ KG

HDPE  DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB 6097 PETROCHINA DAQING
Chống thấm mạnh bên ngoàiPhim đỉnh đơnThích hợp để làm túi mua Túi lótCác loại vải cheMàng nông nghiệp tổng hợpỪ.Phim HDPE

₫ 38.790/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL
HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL
Chống va đập caoBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN
HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN
Cân bằng độ cứng/dẻo daiBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 39.190/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.190/ KG

HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI
HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaChăm sóc cá nhân

₫ 39.190/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M6060 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6060 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng nhiệt độ caoBao bì thực phẩmTrang chủThực phẩm đóng gói

₫ 43.100/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.100/ KG

HDPE  2908APUV POLIPROPILENO VENEZUELA
HDPE 2908APUV POLIPROPILENO VENEZUELA
Bảo vệNhà ởThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủ

₫ 43.100/ KG

HDPE  DMDA8920 PETROCHINA DAQING
HDPE DMDA8920 PETROCHINA DAQING
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 46.240/ KG

HDPE  LH5590 USI TAIWAN
HDPE LH5590 USI TAIWAN
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4745 LYONDELLBASELL HOLAND
Tái chếThùng chứaTải thùng hàngThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5885 LYONDELLBASELL HOLAND
Hàng rào nhựaỨng dụng thermoformingTấm ván épBao bì thực phẩmphimVỏ sạc

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6080 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6080 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâKhayTrang chủThùngTải thùng hàngHộp công cụPhần tường mỏngHộp công cụ/bộ phậnThùng chứa

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H5234 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H5234 LYONDELLBASELL HOLAND
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần tường mỏngHàng gia dụngThùng chứa

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  ETP H4837 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Hộp đựng thực phẩmThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  H6030 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6030 LYONDELLBASELL HOLAND
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần tường mỏngTrang chủBảo vệThùng chứa

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoTrang chủỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 50.940/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA
HDPE 2714 NOVA CANADA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 52.900/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 54.860/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 61.910/ KG

HIPS  RH-825 HUIZHOU RENXIN
HIPS RH-825 HUIZHOU RENXIN
Chống va đập caoVỏ điệnBộ phận gia dụngNội thấtĐồ chơiTruyền hình

₫ 37.420/ KG

HIPS  SKH-128G GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi

₫ 41.150/ KG

HIPS  HI-425 KUMHO KOREA
HIPS HI-425 KUMHO KOREA
Chống va đập caoThiết bị văn phòngHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiTrang chủLinh kiện điệnThiết bị điệnBao bì thực phẩmTấm lótHỗ trợ khay

₫ 41.540/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 43.890/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

K(Q)胶  810 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 810 ASAHI JAPAN
CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 246.870/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.010/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.400/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA208 USI TAIWAN
Độ bền caoPhần trang tríĐồ chơiỨng dụng CoatingHàng gia dụngĐể bắn hình thành

₫ 54.860/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 26.180/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG