1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thành phần công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO XYRON™ X1915 ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ X1915 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 117.650/ KG

PPO XYRON™ X1509-A1A3301 ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ X1509-A1A3301 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 125.500/ KG

PPO/PA XYRON™ AT600 ASAHI JAPAN
PPO/PA XYRON™ AT600 ASAHI JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 117.650/ KG

PPS DIC.PPS  GB8411-11 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  GB8411-11 DIC JAPAN
Cách điệnPhụ kiện điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôPhụ tùng động cơTủ lạnh

₫ 190.440/ KG

PPS DIC.PPS  GB8411 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  GB8411 DIC JAPAN
Cách điệnPhụ kiện điện tửỨng dụng công nghiệpThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôPhụ tùng động cơTủ lạnh

₫ 190.440/ KG

PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tôỨng dụng ô tôNgoại thất ô tôGương phản chiếu

₫ 619.640/ KG

TPE Hytrel®  6356 DUPONT USA
TPE Hytrel®  6356 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỐngTrang chủDây và cápỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 215.700/ KG

TPU  67I80 BAODING BANGTAI
TPU 67I80 BAODING BANGTAI
Dễ dàng tạo hìnhỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôThiết bị thể thao dưới nưVòng đệmKhởi độngPhụ kiện giàyPhụ kiện máy mócBóng nướcVỏ bảo vệ điện thoại di đ

₫ 70.590/ KG

TPU  67I95 BAODING BANGTAI
TPU 67I95 BAODING BANGTAI
Loại vòng đệmỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị thể thao

₫ 74.510/ KG

TPU  BTP-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chống mài mònDây điệnCáp điệnNắp chaiLĩnh vực ô tôVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp

₫ 105.890/ KG

PC  G1011-F ZPC ZHEJIANG
PC G1011-F ZPC ZHEJIANG
Truyền ánh sáng caoThiết bị điện tửLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ô tô

₫ 44.000/ KG

PPO NORYL™  LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  LEN2231 WH6150 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhThiết bị điện tửThiết bị gia dụngThiết bị văn phòngMáy móc công nghiệp

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL GTX™  GTX979 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX979 BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

US $ 5,656/ MT

ABS TAIRILAC®  AT5500 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AT5500 FCFC TAIWAN
Trong suốtỨng dụng điệnTrang chủThùng chứaNhà ởBảng trong suốtTủ lạnh ngăn kéo và vách Container phòng thí nghiệVỏ pin

₫ 65.890/ KG

ABS Toyolac®  250 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  250 TORAY JAPAN
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 66.670/ KG

ABS Toyolac®  100G-30 BK TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100G-30 BK TORAY MALAYSIA
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 74.510/ KG

ABS Toyolac®  100G-30 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G-30 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 74.510/ KG

ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 86.280/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765B TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765B TAIWAN CHIMEI
Chống cháyBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 117.650/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 152.950/ KG

ABS UMG ABS® U400B UMG JAPAN
ABS UMG ABS® U400B UMG JAPAN
Chống tia cực tímNắp chaiThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 156.870/ KG

ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 156.870/ KG

ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnNắp chaiBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 78.440/ KG

ASA  XC-220-NC KUMHO KOREA
ASA XC-220-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

ASA  XC-220 KUMHO KOREA
ASA XC-220 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVỏ máy tính xách tayVỏ máy tính xách tayHộp thưPhụ tùng điện tử

₫ 94.050/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 137.150/ KG

COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007X10 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 266.680/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 98.040/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 70.550/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.300/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA
EVA Elvax®  40W DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 78.440/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.200/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.410/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY
Thanh khoản tốtCốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.410/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.100/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.870/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.590/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.220/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.570/ KG