1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: TV yêu cầu chống cháy V-0 close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  EP300H SINOPEC TIANJIN
PP EP300H SINOPEC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 43.100/ KG

PP TOPILENE®  J801 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J801 HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệtỐng tiêmHàng gia dụngThiết bị y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 44.300/ KG

PP  K8003 SINOPEC YANSHAN
PP K8003 SINOPEC YANSHAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôBộ phận chịu tảiPhụ tùng ô tô

₫ 44.700/ KG

PP POLIMAXX® 2300NC TPI THAILAND
PP POLIMAXX® 2300NC TPI THAILAND
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThùng chứaĐèn chiếu sáng

₫ 45.020/ KG

PP  BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
PP BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 45.900/ KG

PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  366-4 LCY TAIWAN
HomopolymerBộ phận gia dụngNiêm phongThiết bị điệnNhà ởTrang chủVật liệu đaiTúi xáchDòng

₫ 47.090/ KG

PP  BJ730 BK HANWHA TOTAL KOREA
PP BJ730 BK HANWHA TOTAL KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThanh chống va chạm ô tôTrang trí ngoại thất ô tôBảng điều khiển ô tôThiết bị nội thất ô tôBộ phận gia dụng

₫ 47.850/ KG

PP INEOS H53N-00 INEOS USA
PP INEOS H53N-00 INEOS USA
Chu kỳ hình thành nhanhGói trung bìnhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.890/ KG

PP  BJ100 HANWHA TOTAL KOREA
PP BJ100 HANWHA TOTAL KOREA
Ổn định nhiệtpinLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôHàng gia dụngBánh xeLinh kiện điệnThùng chứaỨng dụng ngoài trờiHộp công cụ/bộ phậnThiết bị sân cỏ và vườn

₫ 49.890/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 52.680/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 52.680/ KG

PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4084 FPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủVật liệu tấmThùng chứaTrang chủPhụ kiện chống mài mònBảng

₫ 55.870/ KG

PP  3210G6 ENC1 NAN YA TAIWAN
PP 3210G6 ENC1 NAN YA TAIWAN
Co rút thấpNhà ởThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngTrang chủVỏ bơmVỏ điều khiểnSản phẩm điện gia dụng...

₫ 59.860/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 51.090/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 139.690/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UC008H-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 139.690/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UAL-4026AFR HS BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 155.650/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 159.640/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCP36S-NC SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 159.640/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 159.640/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  BGU-BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 179.600/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UC1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 199.550/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 207.530/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 219.510/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 219.510/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 223.500/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UCL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 279.370/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 115.740/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ G2755C SUZHOU GLS
Chống ozonePhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTay cầm mềmỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônphổ quátPhụ kiện trong suốt hoặc

₫ 159.640/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 119.730/ KG

TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
Thời tiết khángCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệt

₫ 139.690/ KG

TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8123-45S100 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 119.730/ KG

TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 181-57W180 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 151.660/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 205.540/ KG

SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF

US $ 2,920/ MT

ABS  215 PETROCHINA JILIN
ABS 215 PETROCHINA JILIN
Độ cứng tuyệt vờiTrang chủĐồ chơiHàng ngàyThiết bị văn phòngSản phẩm công nghiệp

₫ 34.720/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.

₫ 47.490/ KG

ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
ABS DENKA TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủHỗ trợỨng dụng quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 63.860/ KG

ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  GR-4020 Samsung Cheil South Korea
Chống uốnSản phẩm văn phòngTrang chủ Lá gióLá gió cho ngành công nghHỗ trợCách sử dụng: QuạtHỗ trợ thiết bị OAHộp mực máy in đứng.

₫ 71.840/ KG

ABS Terluran®  HI-12 BASF GERMANY
ABS Terluran®  HI-12 BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtTrang chủỨng dụng điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điMũ bảo hiểmThiết bị điện

₫ 77.830/ KG