1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tự động điền close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™  1022F RED45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1022F RED45 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 148.910/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 148.910/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1022F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 156.740/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 156.780/ KG

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 168.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 176.340/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.340/ KG

PA/MXD6 RENY™  1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1022F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 176.340/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.340/ KG

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 176.340/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 195.930/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 207.690/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 211.210/ KG

PA/MXD6 RENY™  1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1521A BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tử

₫ 215.520/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 215.520/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 219.440/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 160.660/ KG

PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN G9 TL ARKEMA FRANCE
Ổn định ánh sángDây điệnỨng dụng cáp

₫ 180.260/ KG

PA11 LNP™ LUBRICOMP™  HAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA11 LNP™ LUBRICOMP™  HAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímPhụ tùng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P20 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điện

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BZM65 BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO P40 TLD ARKEMA FRANCE
Ổn định nhiệtDây điệnỨng dụng cáp

₫ 215.520/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN BLK P212 CTL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P010 TL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV P010 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 235.120/ KG

PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  P210 TL BK ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 242.950/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 254.710/ KG

PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 274.300/ KG

PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 293.900/ KG

PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 313.490/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 372.270/ KG