1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tủ lạnh bên trong Shell close
Xóa tất cả bộ lọc
PARA IXEF®  1032 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1032 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôNội thấtkim loại thay thếỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoỨng dụng Highlight

₫ 192.200/ KG

PBT LUPOX®  GP-2150 LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP-2150 LG CHEM KOREA
Lĩnh vực ứng dụng điện/điphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 78.440/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
Gia cố sợi thủy tinh 30%Ứng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.120/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 82.380/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY
Sức mạnh caoLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 82.380/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 98.040/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 103.930/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G4 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G4 BK BASF GERMANY
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 109.810/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 116.870/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G2 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G2 BK BASF GERMANY
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtVỏ máy tính xách tayÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong cNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtVỏ máy tính xách tay

₫ 117.650/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
Thời tiết khángỐng kínhTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô

₫ 70.590/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.320/ KG

PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.500/ KG

PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 140.010/ KG

PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 235.310/ KG

PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 254.910/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CP8320-100 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CP8320-100 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.200/ KG

PC/ABS  NXCY620-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS NXCY620-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ứng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 266.680/ KG

PC/PBT  HCB9230 KUMHO KOREA
PC/PBT HCB9230 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTrang chủTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điện

₫ 78.440/ KG

PC/PBT LUPOX®  LW5303F LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  LW5303F LG CHEM KOREA
Thấp cong congTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 180.400/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
Máy giặt lực đẩySản phẩm dầu khíỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótPhụ tùng động cơ

₫ 2.549.140/ KG

POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôXử lý dữ liệu điện tử

₫ 56.470/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 74.510/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.870/ KG

POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 V326200 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 82.360/ KG

POM Hostaform® C 9021 XAP 14 CELANESE GERMANY
POM Hostaform® C 9021 XAP 14 CELANESE GERMANY
Độ bay hơi thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 86.280/ KG

POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ Z3010 ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 98.040/ KG

POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  HC460 ASAHI JAPAN
Chống tia cực tímPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLĩnh vực ô tôPhụ tùng động cơỨng dụng trong lĩnh vực ôphổ quát

₫ 98.040/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.810/ KG

POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z3510 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 109.810/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.650/ KG

PP NOBLEN™  W531A SUMITOMO JAPAN
PP NOBLEN™  W531A SUMITOMO JAPAN
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩPhần trong suốt

₫ 39.220/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.180/ KG

PP  R3080T ZHEJIANG HONGJI
PP R3080T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 41.570/ KG

PP  R3160T ZHEJIANG HONGJI
PP R3160T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.530/ KG

PP  R3260T ZHEJIANG HONGJI
PP R3260T ZHEJIANG HONGJI
Chịu nhiệt độ caoHộp nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm trong suốt hàng Sắp xếp hộp v. v.

₫ 43.530/ KG

PP GLOBALENE®  7633WS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  7633WS LCY TAIWAN
Chống lão hóaHộp nhựaLĩnh vực ô tôPhụ tùng ốngỨng dụng trong lĩnh vực ôChai lọTải thùng hàngTrang chủHệ thống đường ốngNội thất

₫ 44.320/ KG

PP  7633-3 LCY TAIWAN
PP 7633-3 LCY TAIWAN
Chống va đập caoPhụ tùng ốngLĩnh vực ô tôHộp nhựaChai nhựaHệ thống đường ốngỨng dụng trong lĩnh vực ôTải thùng hàngTrang chủChai lọNội thất

₫ 45.100/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO
Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 45.100/ KG

PP  HLG74B BK GS KOREA
PP HLG74B BK GS KOREA
Đóng gói: Sợi thủy tinh dLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụng

₫ 49.410/ KG