1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tủ lạnh bên trong Shell close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 294.130/ KG

TPV  4139DB DSM HOLAND
TPV 4139DB DSM HOLAND
Hiệu suất chống mệt mỏiMáy giặtỨng dụng trong lĩnh vực ôHồ sơ

₫ 98.040/ KG

TPV Santoprene™ 701-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 701-80 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 172.560/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 219.620/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 264.720/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 372.570/ KG

ABS  P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
ABS P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 74.510/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.280/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 92.160/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 101.970/ KG

ASA/PC Luran®S  S KR2861/1C BK89828 INEOS GERMANY
ASA/PC Luran®S  S KR2861/1C BK89828 INEOS GERMANY
Chống va đập caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 156.870/ KG

PA6 AKROMID® B3 GF 30 S1 natural (1383) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 AKROMID® B3 GF 30 S1 natural (1383) AKRO-PLASTIC GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Nhà ở ứng dụng trong lĩnh

₫ 74.510/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.360/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.440/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3WG6 BK BASF MALAYSIA
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.440/ KG

PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3WG6 BK00564 BASF SHANGHAI
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.440/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WG6GP BASF GERMANY
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 94.120/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.040/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.040/ KG

PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn định tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 115.690/ KG

PA66  A 246 M SOLVAY KOREA
PA66 A 246 M SOLVAY KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 96.080/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.040/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 113.730/ KG

PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 117.650/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.650/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.500/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 137.260/ KG

PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 69.810/ KG

PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtĐộ cứng caoỔn định nhiệt

₫ 128.630/ KG

PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.710/ KG

PC Makrolon® RX3440 451118 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon® RX3440 451118 COVESTRO THAILAND
Trong suốtThiết bị y tếPhần trong suốt

₫ 176.480/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.360/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.200/ KG

PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.080/ KG

PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT XENOY™ CL100-78211 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ dẻo cao ở nhiệt độ thấỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô

₫ 117.650/ KG

PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 86.280/ KG

PCTG Tritan™ Z6018 EASTMAN USA
PCTG Tritan™ Z6018 EASTMAN USA
Chống va đập caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 76.470/ KG

PCTG Tritan™ Z6018(1) EASTMAN USA
PCTG Tritan™ Z6018(1) EASTMAN USA
Chống va đập caoTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 125.500/ KG

PETG Eastar™  Z6018 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6018 EASTMAN USA
Chống va đập caoTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩTương đương với PCCó thể thay thế ABS trongTương đương với PCCó thể thay thế ABS trong

₫ 70.590/ KG

PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 101.970/ KG