1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tốc độ dòng chảy cao close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính

₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoGiày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.

₫ 47.420/ KG

EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.810/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 50.940/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 51.730/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.860/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 56.820/ KG

EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 58.780/ KG

EVA  WSEA4040 UNICAR JAPAN
EVA WSEA4040 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 58.780/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dínhDây và cáp

₫ 58.780/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 58.780/ KG

EVA  DQDJ3269 UNICAR JAPAN
EVA DQDJ3269 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.700/ KG

EVA  DXM897 UNICAR JAPAN
EVA DXM897 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.700/ KG

EVA  DQDJ3811 UNICAR JAPAN
EVA DQDJ3811 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.700/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.700/ KG

EVA  WSVA3040 UNICAR JAPAN
EVA WSVA3040 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.700/ KG

EVA  169 UNICAR JAPAN
EVA 169 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 66.620/ KG

EVA  17M809 UNICAR JAPAN
EVA 17M809 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 70.530/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 72.890/ KG

EVA  544 UNICAR JAPAN
EVA 544 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 74.450/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.240/ KG

EVA Elvax®  630 DUPONT USA
EVA Elvax®  630 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.290/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA
EVA Elvax®  40W DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 83.070/ KG

EVA Elvax®  880 DUPONT USA
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 90.130/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA
EVA Elvax®  470 DUPONT USA
Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 99.920/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 104.630/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 112.860/ KG

FEP  DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐng tường mỏng

₫ 293.900/ KG

FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 294.290/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.020/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA LANZHOU
HDPE 5000S PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchCó sẵn cho dây thừng và lVà nó có thể được sử dụng

₫ 35.660/ KG

HDPE  5000S LIAONING HUAJIN
HDPE 5000S LIAONING HUAJIN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 38.400/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
Độ bền caoBảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 42.320/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.100/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệt

₫ 48.980/ KG