1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tốc độ dòng chảy cao close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-701 SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 125.400/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-WH9E276 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-WH9E276 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 132.060/ KG

PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-BL SABIC INNOVATIVE US
PC/ABS CYCOLAC™  CX7240-BL SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 137.150/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U WH8E009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U WH8E009 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 139.500/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-8T8D071 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-8T8D071 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 141.070/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U 7M1D051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U 7M1D051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 147.730/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-7M10051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U-7M10051 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 148.910/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240U SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 158.700/ KG

PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
PC/PBT LONGLITE®  6700H-250 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụng

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  1105-78211 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 94.050/ KG

PC/PBT VALOX™  553U-GY6H030 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT VALOX™  553U-GY6H030 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngàyTrường hợp điện thoạiBộ phận gia dụngPhụ tùng bơmVỏ động cơNhà ở

₫ 101.880/ KG

PC/PBT XENOY™  357U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  357U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngXử lý chất lỏngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệp

₫ 128.530/ KG

PC/PET LUPOX®  TE-5006F KA02 LG CHEM KOREA
PC/PET LUPOX®  TE-5006F KA02 LG CHEM KOREA
Chống cháyLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 97.970/ KG

PC/PET LUPOX®  TE-5006FM KA02 LG CHEM KOREA
PC/PET LUPOX®  TE-5006FM KA02 LG CHEM KOREA
Chống cháyLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 97.970/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.586.280/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện

₫ 3.330.810/ KG

PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 282.140/ KG

PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ

₫ 293.900/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 587.790/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 626.980/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.320/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 775.880/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.300/ KG

PFA  DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS701 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngDây cách điệnphim

₫ 960.060/ KG

PFA  DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS700 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây cách điệnCáp khởi động

₫ 967.890/ KG

PFA  DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcDây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất

₫ 975.730/ KG

PMMA Altuglas®  V920-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V920-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-7 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HFI-7 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 115.600/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-15 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HFI-15 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 115.600/ KG