1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm và tấm rỗng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 41.540/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.800/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.920/ KG

MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MLLDPE Exceed™ 2018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mìỨng dụng bao bì thực phẩm

₫ 35.270/ KG

PP  PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
PP PPR,MT,500,B SHAANXI YCZMYL
Lớp trong suốt Lớp ép phuHộp đựng thực phẩm trong Rõ ràng container vvHộp đựng

₫ 32.330/ KG

PP  EPQ30R SHAANXI YCZMYL
PP EPQ30R SHAANXI YCZMYL
Copolymer chống va đậpTrang chủTrang chủTấm sóngChai thổi rỗng

₫ 37.620/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN
PP HP500P XUZHOU HAITIAN
HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.620/ KG

PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA
Thời tiết khángMáy giặtỨng dụng: Được sử dụng rộ

₫ 41.930/ KG

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 127.350/ KG

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 137.150/ KG

TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT7-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.150/ KG

TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 152.830/ KG

TPU Utechllan®  UE-60D10FR COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UE-60D10FR COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 188.090/ KG

TPU Utechllan®  UE-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UE-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 188.090/ KG

TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-60A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 211.600/ KG

TPU Utechllan®  US-80A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-80A COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 211.600/ KG

ABS Terluran®  GP-35 BASF GERMANY
ABS Terluran®  GP-35 BASF GERMANY
Độ bóng caoNhà ở điện tửỨng dụng gia dụngSản phẩm tường mỏngDụng cụ điệnPhạm vi ứng dụng rộngĐặc biệt thích hợp cho cá

₫ 58.000/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AE FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 45.060/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủHàng gia dụngThùng chứa

₫ 51.330/ KG

AS(SAN)  D-20 GPPC TAIWAN
AS(SAN) D-20 GPPC TAIWAN
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 56.820/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127H TAIWAN CHIMEI
Tăng cườngNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănHàng gia dụng

₫ 61.910/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănThùng chứaTrang chủHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) Luran®  368R INEOS STYRO THAILAND
AS(SAN) Luran®  368R INEOS STYRO THAILAND
Trong suốtHiển thịCột bútHàng gia dụngThiết bị điệnTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 68.580/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 70.530/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND
HDPE H5604F BPE THAILAND
Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.180/ KG

HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-131 QATAR PETROCHEMICAL
Chống va đập caoTúi xáchBao bì thực phẩm phù hợphoặc xuất trình túiTúi mua sắmTúi rác

₫ 39.190/ KG

PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN
Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 179.470/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  1731J BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-BK1144 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-WH9G145 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 78.370/ KG

PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731J-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-1001 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 98.000/ KG

PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1731-7177 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 98.000/ KG