1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm nhựa nhiệt dẻo close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT  303-G30 BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 70.190/ KG

PBT  303-G30 BK BRICI BEIJING
PBT 303-G30 BK BRICI BEIJING
Tăng cườngVỏ máy tính xách tayTrang chủ Lá gióThích hợp cho N loại CircĐầu nối điện tửBảo vệ rò rỉ điệnQuạt gió v. v.

₫ 70.190/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 NC010 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4300G6 NC010 BASF SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 81.750/ KG

PBT Ultradur®  B4300G6 BK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G6 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 82.150/ KG

PBT Ultradur®  B4300G6 BK05110 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G6 BK05110 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 87.730/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 HR BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4300G6 HR BASF SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 191.420/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 77.760/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 87.730/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 103.690/ KG

PC/ABS  WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
PC/ABS WY-A165BK SHANDONG LIHUAYI WEIYUAN
Thanh khoản caoỨng dụng điện tửMũ bảo hiểm

₫ 57.820/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NH NA SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NH NA SAMYANG SHANHAI
Chịu nhiệtNhà ởBảng điều khiểnTrang trí ngoại thất ô tôVỏ máy ảnháo khoác bánh xe vv

₫ 75.770/ KG

PC/ABS TRILOY®  210NH  BK SAMYANG SHANHAI
PC/ABS TRILOY®  210NH BK SAMYANG SHANHAI
Chịu nhiệtNhà ởBảng điều khiểnTrang trí ngoại thất ô tôVỏ máy ảnháo khoác bánh xe vv

₫ 77.760/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 95.710/ KG

POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 77.760/ KG

POM DURACON® F20-03 PTM NANTONG
POM DURACON® F20-03 PTM NANTONG
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 59.020/ KG

POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 63.810/ KG

POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI THAILAND
POM Iupital™  F20-03 MITSUBISHI THAILAND
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 64.600/ KG

POM KEPITAL®  F20-03 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-03 KEP KOREA
Ổn định nhiệtỔn định nhiệtChống mài mònChịu nhiệt độ caophổ quát

₫ 70.980/ KG

POM  H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
POM H140-54C CF2001 JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoViệtNắp bình xăngPhụ tùng bơm nhiên liệuPhụ tùng ô tô

₫ 91.720/ KG

PP  RD239CF BOREALIS EUROPE
PP RD239CF BOREALIS EUROPE
phimHiển thịBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpBao bì thực phẩmBao bì dệtPhim đồng đùn nhiều lớpPhim văn phòng phẩm chất

₫ 39.080/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO
Niêm phong nhiệt Tình dụcHiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 42.270/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôVỏ điệnHàng gia dụngĐộ cứng caoKhả năng chịu nhiệt.MicroHộp đựng thức ăn.

₫ 47.850/ KG

PP YUNGSOX®  3064H FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3064H FPC TAIWAN
Bảo vệNhà ởBộ phận gia dụngNội thất

₫ 48.250/ KG

PP Bormed™ BE860MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ BE860MO BOREALIS EUROPE
Bao bì dược phẩmBảo vệNhà ở

₫ 49.850/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN
Đặc tính: Nhiệt độ niêm pPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 50.250/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 51.050/ KG

PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 52.640/ KG

PP  CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
PP CPP-HD822CF BOREALIS EUROPE
Khử trùng nhiệtBao bì thực phẩmPhim nhiều lớpHiển thịTrang chủỨng dụng dệt

₫ 52.640/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.

₫ 54.240/ KG

PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  2020 FPC TAIWAN
Tính năng: Hiệu suất caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhMàng BOPPThực phẩm cao cấpQuần áo và đồ trang sức đMạ điện và trang trí màng

₫ 55.030/ KG

PP  3117 ANC1 HUIZHOU NPC
PP 3117 ANC1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏBếp lò vi sóngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.950/ KG

TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô

₫ 87.730/ KG

TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô

₫ 91.720/ KG

TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 139.580/ KG

TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 151.540/ KG

TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 151.540/ KG

TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 151.540/ KG

TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 151.540/ KG

TPV Santoprene™ 9101-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 151.540/ KG

TPV Santoprene™ 9111-75 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9111-75 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 153.530/ KG