1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm khuếch tán ánh sáng t close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LUPOY®  LD7550 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7550 LG CHEM KOREA
Sức mạnh caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điệnThiết bị chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 112.250/ KG

PC LEXAN™  FXD171R WH1427X SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  FXD171R WH1427X SABIC INNOVATIVE US
Phân tán ánh sángPhụ tùng ô tôĐèn LED chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 118.250/ KG

PC LEXAN™  FXD171R 8A7D022XL SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD171R 8A7D022XL SABIC INNOVATIVE NANSHA
Phân tán ánh sángPhụ tùng ô tôĐèn LED chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 118.250/ KG

PC  FXD171R-WH6E057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC FXD171R-WH6E057X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Bộ khuếch tán ánh sáng

₫ 118.250/ KG

PC LEXAN™ VISUALFX™ FXD171R 8A8D016X SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ VISUALFX™ FXD171R 8A8D016X SABIC INNOVATIVE US
Phân tán ánh sángPhụ tùng ô tôĐèn LED chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 118.250/ KG

PC LEXAN™  FXD171R 8A8D018X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD171R 8A8D018X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Phân tán ánh sángPhụ tùng ô tôĐèn LED chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 126.030/ KG

PC TARFLON™  URC2501 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  URC2501 IDEMITSU JAPAN
Chống cháyBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 126.030/ KG

PC LEXAN™  FXD171R 8A8D016X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD171R 8A8D016X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Phân tán ánh sángPhụ tùng ô tôĐèn LED chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 126.030/ KG

PC LUPOY®  LD7701 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7701 LG CHEM KOREA
Ứng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sángThiết bị chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 133.910/ KG

PC LUPOY®  LD7750 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7750 LG CHEM KOREA
Ứng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sángThiết bị chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 137.850/ KG

PC PANLITE® ML7500ZAH TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML7500ZAH TEIJIN JAPAN
Ổn định nhiệtTrang chủThiết bị tập thể dụcDiode phát sángBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng chiếu sáng

₫ 137.850/ KG

PC LUPOY®  LD7890 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7890 LG CHEM KOREA
Ứng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sángThiết bị chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.850/ KG

PC LUPOY®  LD7700 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7700 LG CHEM KOREA
Ứng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sángThiết bị chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.850/ KG

PC PANLITE® ML-3500ZIL TEIJIN SHANGHAI
PC PANLITE® ML-3500ZIL TEIJIN SHANGHAI
Cứng và dẻo daiLinh kiện điệnPhụ tùng ô tôHàng hóa hàng ngàyBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng chiếu sángDiode phát sáng

₫ 137.850/ KG

PC PANLITE® ML-3500ZIH TEIJIN SHANGHAI
PC PANLITE® ML-3500ZIH TEIJIN SHANGHAI
Phân tán ánh sángTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sángDiode phát sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 142.580/ KG

PC LUPOY®  LD7600 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7600 LG CHEM KOREA
Ứng dụng chiếu sángBộ khuếch tán ánh sángThiết bị chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 149.660/ KG

PC LUPOY®  LD7850 NP LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  LD7850 NP LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sángThiết bị chiếu sáng

₫ 189.050/ KG

PC LEXAN™  FXD171R-WH4502X SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  FXD171R-WH4502X SABIC INNOVATIVE NANSHA
Phân tán ánh sángPhụ tùng ô tôĐèn LED chiếu sángBộ khuếch tán ánh sáng

₫ 472.630/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 46.470/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 39.390/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 40.960/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 263.880/ KG

TPU MIRATHANE® E390 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E390 MIRACLL YANTAI
Đúc khuônGiày dépSửa đổi nhựaPhụ kiện ốngBánh xeHợp chấtỐng

₫ 61.050/ KG

TPU MIRATHANE® E385 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E385 MIRACLL YANTAI
Bánh xeỐngSửa đổi nhựaĐúc khuônGiày dépPhụ kiện ốngHợp chất

₫ 64.200/ KG

TPU MIRATHANE® E380 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E380 MIRACLL YANTAI
Đúc khuônBánh xeGiày dépPhụ kiện ốngHợp chấtSửa đổi nhựaỐng

₫ 64.590/ KG

TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E155D MIRACLL YANTAI
Giày dépĐóng góiỨng dụng CoatingSơn vảiỐngHợp chấtBánh xeTrang chủỨng dụng dây và cápSửa chữa băng tảiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐúc khuônphimPhụ kiện ống

₫ 74.830/ KG

TPU MIRATHANE® E375 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E375 MIRACLL YANTAI
Giày dépBánh xePhụ kiện ốngỐngHợp chấtĐúc khuônSửa đổi nhựa

₫ 76.860/ KG

TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E180 MIRACLL YANTAI
Đóng góiphimỨng dụng trong lĩnh vực ôHợp chấtỨng dụng dây và cápSơn vảiĐúc khuônPhụ kiện ốngỐngSửa chữa băng tảiTrang chủGiày dépỨng dụng CoatingBánh xe

₫ 82.710/ KG

TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® E185 MIRACLL YANTAI
Hợp chấtỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôSơn vảiTrang chủPhụ kiện ốngphimỐngBánh xeĐóng góiĐúc khuônỨng dụng CoatingSửa chữa băng tảiGiày dép

₫ 82.710/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING
PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 47.260/ KG

PP  6331-11 LCY TAIWAN
PP 6331-11 LCY TAIWAN
HomopolymerBộ phận gia dụngĐúc khuônKhuôn mẫuSản phẩm công cụ

₫ 44.900/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 315.080/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-75A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-75A DOW CORNING FRANCE
Linh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điHàng thể thaoỨng dụng truyền thôngĐúc khuôn

₫ 295.390/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 39.390/ KG

PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải

₫ 66.960/ KG

POM HOSTAFORM®  C27021 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  C27021 CELANESE USA
Dòng chảy caoKhuôn đa khoangSản phẩm tường mỏng

₫ 98.460/ KG

PP YUNGSOX®  3010 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3010 FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng đúc thổiTấm sóngThổi khuôn

₫ 45.290/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôMô hình

₫ 133.910/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 189.050/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
Dòng chảy caoLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôTay cầm mềmThiết bị điệnPhụ kiện tường dày (thànhĐúc khuônPhần tường mỏngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng Soft TouchỨng dụng truyền thôngLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 216.620/ KG