1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm khác close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
Khối CopolymerĐồ chơiĐồ chơiTrường hợpTrang chủKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônViệtVới độ cứng caoĐộ bền caoKhả năng chống va đập tốtWarp thấp

₫ 37.230/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôVỏ điệnHàng gia dụngĐộ cứng caoKhả năng chịu nhiệt.MicroHộp đựng thức ăn.

₫ 39.970/ KG

PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
Độ bềnThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP  H 155 BRASKEM BRAZIL
PP H 155 BRASKEM BRAZIL
Đồng trùng hợpBộ lọcVật liệu vệ sinhSơn không dệtVải không dệt

₫ 42.320/ KG

PP  S900 PETROCHINA LANZHOU
PP S900 PETROCHINA LANZHOU
HomopolymerBộ lọcSợi ngắnVải không dệt

₫ 43.890/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.280/ KG

PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
Chịu được tác động nhiệt Đồ chơiKhối bảo hiểmHộp đựngKhayTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 46.240/ KG

PP TIRIPRO®  B1101 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B1101 FCFC TAIWAN
Tủ lạnhChai lọChân không hình thành tấmthổi chaiTủ lạnh hội

₫ 47.810/ KG

PP Moplen  HP525N BASELL THAILAND
PP Moplen  HP525N BASELL THAILAND
Độ cứng caoTrang chủThực phẩm không cụ thểTrang chủThực phẩm

₫ 48.590/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG

PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 129.310/ KG

PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 146.950/ KG

PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
Kháng hóa chấtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôCông nghiệp cơ khíLĩnh vực hóa chất

₫ 258.630/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1155D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1155D LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ kiện ốngỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi động

₫ 203.770/ KG

TPU  DN-1085 SHANDONG DAWN
TPU DN-1085 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 53.290/ KG

TPU  DN-3075-T1 SHANDONG DAWN
TPU DN-3075-T1 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 59.170/ KG

TPU  DN-3098-T1 SHANDONG DAWN
TPU DN-3098-T1 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 59.950/ KG

TPU  NX-98A TAIWAN COATING
TPU NX-98A TAIWAN COATING
Chống mài mònNắp chaiGiày dépPhụ kiệnMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 74.450/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 109.720/ KG

TPU Elastollan® ES64D50 BASF GERMANY
TPU Elastollan® ES64D50 BASF GERMANY
Chống mài mònMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.070/ KG

TPU Elastollan® S80A11000CN BASF GERMANY
TPU Elastollan® S80A11000CN BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 144.990/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 146.940/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 176.340/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 246.870/ KG

TPV  5765B4 DSM HOLAND
TPV 5765B4 DSM HOLAND
Niêm phongThời tiết kháng Seal StriHồ sơ

₫ 109.720/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG