1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm khác close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  151L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  151L NC010 DUPONT USA
Ổn định ánh sángTrang điểmThực phẩm không cụ thể

₫ 133.230/ KG

PA66 Zytel®  22C BK DUPONT USA
PA66 Zytel®  22C BK DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuật

₫ 148.510/ KG

PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
PA66 Zytel®  10B40HS1 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  22C NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  22C NC010 DUPONT USA
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 152.830/ KG

PA66 Zytel®  158L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  158L NC010 DUPONT USA
Độ cứng caoĐiện tử cơ khíPhụ tùng ô tô

₫ 176.340/ KG

PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  TA124 KURARAY JAPAN
Đóng góiBộ phận gia dụngMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 195.930/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôSản phẩm phù hợp với khả

₫ 133.230/ KG

PC CLARNATE®  A1077 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1077 YANTAI WANHUA
Dòng chảy caoChiếu sáng quang họcThiết bị điện tửThiết bị cơ khíThiết bị y tế

₫ 55.640/ KG

PC Novarex™  M7027BF SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
PC Novarex™  M7027BF SINOPEC-MITSUBISH BEIJING
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thể

₫ 62.310/ KG

PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Trong suốtThực phẩm không cụ thể

₫ 62.700/ KG

PC LEXAN™  920 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  920 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônViệtVới độ cứng caoĐộ bền caoKhả năng chống va đập tốtWarp thấp

₫ 88.170/ KG

PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 88.170/ KG

PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 89.340/ KG

PC PANLITE® G-3115 BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3115 BK TEIJIN JAPAN
Thiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 90.130/ KG

PC PANLITE® G-3430R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430R TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 90.130/ KG

PC PANLITE® G-3430RF TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3430RF TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 90.130/ KG

PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtChai lọThực phẩm không cụ thể

₫ 90.910/ KG

PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PC PANLITE® GN-3430R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3430R TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.180/ KG

PC PANLITE® G-3115PH BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3115PH BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 99.920/ KG

PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtThực phẩm không cụ thể

₫ 101.880/ KG

PC PANLITE® GN-3610L TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GN-3610L TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 105.800/ KG

PC PANLITE® G-3110G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110G TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 107.760/ KG

PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủỨng dụng hàng không vũ trĐóng gói cửa sổ

₫ 128.530/ KG

PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 184.170/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị cơ khíPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 321.330/ KG

PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụ

₫ 1.567.440/ KG

PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 470.230/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.310/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.370/ KG

POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
Độ bền caoLượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ tr

₫ 80.330/ KG

POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
Tác động caoTrang chủKhóa SnapNút bấm

₫ 97.970/ KG

POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôXử lý dữ liệu điện tửLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 117.560/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không

₫ 222.970/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 32.880/ KG