1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Tấm khác 
Xóa tất cả bộ lọc
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 180.260/ KG

LCP ZENITE® 6130L DUPONT JAPAN
Bôi trơnỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 180.260/ KG

LCP ZENITE® 6130L-NC010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 195.930/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 DUPONT JAPAN
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 199.850/ KG

LCP ZENITE® 3226L DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 246.870/ KG

LCP ZENITE® 6244L DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử
₫ 262.550/ KG

LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông
₫ 282.140/ KG

PA11 Rilsan® HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Chịu nhiệt độ caoHệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực
₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® L2121 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô
₫ 235.120/ KG

PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô
₫ 254.710/ KG

PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô
₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô
₫ 378.140/ KG

PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng trung bìnhLĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí
₫ 72.490/ KG

PA66 Ultramid® A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa
₫ 68.580/ KG

PA66 Zytel® 408L DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không
₫ 113.640/ KG

PA66 Leona™ 14G50 BK ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênThanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng điện/điThanhThành viênBộ phận cơ khí và điệnKhung động cơvà các bộ phận dưới mui x
₫ 115.600/ KG

PA66 Zytel® 408L DUPONT JAPAN
Ứng dụng thực phẩm không
₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel® 408L NC010 DUPONT JAPAN
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không
₫ 125.400/ KG

PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
Chịu nhiệtMáy làm mát không khíHệ thống điện
₫ 146.160/ KG

PA66 Zytel® 408L NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không
₫ 148.870/ KG

PA66 Zytel® 11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ
₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel® 408 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không
₫ 175.550/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e
₫ 84.250/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử
₫ 86.210/ KG

PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử
₫ 107.760/ KG

PC PANLITE® G-3430H TEIJIN JAPAN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí
₫ 109.720/ KG

PC LEXAN™ 124R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtThực phẩm không cụ thể
₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3430H BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí
₫ 133.230/ KG

PEI ULTEM™ CRS5111 7101 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™ CRS5201-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 266.460/ KG

PEI ULTEM™ CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 282.140/ KG

PEI ULTEM™ CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLinh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ
₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™ 4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™ 4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 568.200/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không
₫ 646.570/ KG

PES SUMIKAEXCEL® 3600G SUMITOMO JAPAN
Hiệu suất chịu nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLĩnh vực cơ khíLĩnh vực nước nóngSơn phủ
₫ 771.960/ KG

PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn
₫ 27.430/ KG

PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế
₫ 31.350/ KG

PP TOPILENE® J340W HYOSUNG KOREA
Thời tiết khángSản phẩm cho thời tiết kh
₫ 38.400/ KG

PP YUNGSOX® 1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn
₫ 40.750/ KG