1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm dạng sóng close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI  HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI HU2300 1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Thanh khoản trung bìnhXử lý chất lỏng và máuCơ sở hạ tầng y tếThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng mắtXét nghiệm bệnh nhânỨng dụng dược phẩm

₫ 863.250/ KG

PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E1010 BASF GERMANY
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩBộ phận gia dụngSản phẩm công cụHộp phầnThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 470.860/ KG

PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 580.730/ KG

PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 627.820/ KG

PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S1010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 667.050/ KG

PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010HC BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 824.010/ KG

PET  CZ-328 JIANGSU SANFAME
PET CZ-328 JIANGSU SANFAME
Độ cứng caophimSản phẩm tường mỏng

₫ 32.180/ KG

PET Rynite®  415HP-NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  415HP-NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 62.780/ KG

PET Rynite®  RE9078 BK507 DUPONT USA
PET Rynite®  RE9078 BK507 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 82.400/ KG

PET  4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
PET 4410G3 ANC2 HUIZHOU NPC
Độ cứng caoBóng đèn phía trước xeLĩnh vực ô tôBộ chế hòa khíTrang chủVỏ máy tính xách tayĐĩa chia điệnỨng dụng điện tửYếu tố đánh lửaMáy nướng bánh mìSúng keo công nghiệpSắt

₫ 90.250/ KG

PET Rynite®  FR945 DUPONT USA
PET Rynite®  FR945 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôChăm sóc y tế

₫ 90.250/ KG

PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6004 EASTMAN USA
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệngSản phẩm có thiết kế keo Miệng nước nhỏ hoặc miệng

₫ 96.130/ KG

PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 102.020/ KG

PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
PLA TERRAMAC TE-1070 UNICAR JAPAN
Chống va đập caoPhụ kiện điện tửThùng chứaHiển thịỨng dụng hàng tiêu dùngKhay đứngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng Coating

₫ 90.250/ KG

PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3100HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậTrang chủSản phẩm trang điểmCốcVỏ điệnVật liệu xây dựngphổ quát

₫ 102.020/ KG

PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  3052D NATUREWORKS USA
Độ bóng caoỨng dụng ngoài trờiBộ đồ ăn dùng một lầnSản phẩm tường mỏng

₫ 125.560/ KG

PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH001 MITSUBISHI NANTONG
Chống tia cực tímThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủLớp quang họcPhương tiệnChiếu sángSản phẩm quang học

₫ 58.860/ KG

PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH PD0011 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 60.820/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V020 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 72.590/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 86.320/ KG

PMMA DELPET™  80NH ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80NH ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoTấm che chiếu sáng

₫ 90.250/ KG

PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA
PMMA Altuglas®  V020 ARKERMA KOREA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 90.250/ KG

PMMA DELPET™  560F ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  560F ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏng

₫ 94.170/ KG

PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH4 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 96.130/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5001 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 98.100/ KG

PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  VH5000 MITSUBISHI NANTONG
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 102.020/ KG

PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH6001 MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 102.020/ KG

PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  VS-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 103.980/ KG

PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855M LX MMA KOREA
Chống sốcChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 108.690/ KG

PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI855H LX MMA KOREA
Trong suốtChiếu sángĐiện thoại Back CoverCửa sổ gia dụngThùng chứaTấm xây dựngTrang chủ CoverTrang chủ

₫ 117.720/ KG

PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  VH-067A MITUBISHI RAYON JAPAN
Lớp chống UVBảng hướng dẫn ánh sángVật liệu tấm

₫ 137.330/ KG

PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  MI7-101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 156.950/ KG

PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA
PMMA Altuglas®  DR-101 ARKEMA USA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 156.950/ KG

PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  DR-66080 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 178.540/ KG

PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  DR101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 188.340/ KG

PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY
PMMA Altuglas®  HT121-102 ARKEMA ITALY
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 262.900/ KG

PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HT121 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 262.900/ KG

PMMA Altuglas®  SG-7 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  SG-7 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 266.430/ KG

PMMA Altuglas®  BS100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  BS100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 528.930/ KG

POE  0203 EXXONMOBIL USA
POE 0203 EXXONMOBIL USA
Tăng cườngDây và cápThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángBao bì thực phẩm

₫ 62.780/ KG