1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm che chiếu sáng close
Xóa tất cả bộ lọc
PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITSUBISHI NANTONG
Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 130.250/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 144.060/ KG

PMMA PLEXIGLAS®Satinice DF22-8N EVONIK GERMANY
PMMA PLEXIGLAS®Satinice DF22-8N EVONIK GERMANY
Chống cháyThiết bị chiếu sángỨng dụng ô tô

₫ 177.610/ KG

PMMA PLEXIGLAS®Satinice DF21-8N EVONIK GERMANY
PMMA PLEXIGLAS®Satinice DF21-8N EVONIK GERMANY
Chống cháyThiết bị chiếu sángỨng dụng ô tô

₫ 209.190/ KG

PMMA PLEXIGLAS®Resist ZK6HF EVONIK GERMANY
PMMA PLEXIGLAS®Resist ZK6HF EVONIK GERMANY
Chống tia cực tímThiết bị chiếu sángỨng dụng ô tô

₫ 296.020/ KG

POM Ultraform®  N2200G43 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2200G43 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực ô tô

₫ 67.100/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4310 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4310 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 98.670/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-004AXD BK SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-004AXD BK SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng chiếu sángỨng dụng điệnTúi nhựa

₫ 98.670/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL004U-BK1A731 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL004U-BK1A731 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng chiếu sángỨng dụng điệnTúi nhựa

₫ 110.510/ KG

PP ExxonMobil™  7555KNE2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7555KNE2 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủThùng chứaPhụ tùng gia đìnhThùng chứaĐồ chơi

₫ 34.730/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoĐèn chiếu sángHộp công cụĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.440/ KG

PP ExxonMobil™  7032KN EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7032KN EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoHộp công cụĐèn chiếu sáng

₫ 46.970/ KG

PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL-4036 HS SABIC INNOVATIVE US
PPA/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  UFL-4036 HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỐngỨng dụng chiếu sáng

₫ 256.010/ KG

PPO NORYL™  N190X-701 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  N190X-701 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtPhụ tùng ô tôĐèn chiếu sáng

₫ 98.670/ KG

PPO FLEX NORYL™ WCP921-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ WCP921-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngLinh kiện điện tửChiếu sáng

₫ 118.410/ KG

ABS  HP171 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP171 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU
Độ bóng thấpNhà ởỨng dụng ô tôĐồ chơiĐèn chiếu sángĐiện thoại

₫ 41.840/ KG

ABS  HP171A-C9054S CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP171A-C9054S CNOOC&LG HUIZHOU
Độ bóng caoThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐồ chơiĐèn chiếu sángĐiện thoại

₫ 42.630/ KG

ABS  HP171 C9010 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP171 C9010 CNOOC&LG HUIZHOU
Độ bóng caoThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐồ chơiĐèn chiếu sángĐiện thoại

₫ 47.760/ KG

ABS POLIMAXX® GA850 TPI THAILAND
ABS POLIMAXX® GA850 TPI THAILAND
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.470/ KG

ABS POLYLAC®  D-180 ZHENJIANG CHIMEI
ABS POLYLAC®  D-180 ZHENJIANG CHIMEI
Độ cứng caoĐèn chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 59.200/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-180 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-180 ZHENJIANG CHIMEI
Độ bóng caoĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 69.070/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.680/ KG

GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
Tăng cườngTrang chủNhà ởĐồ chơiThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

HDPE  DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
HDPE DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
Chống nứt căng thẳngThùng nhựaHộp nhựaĐèn chiếu sángThùng chứaTrang chủHàng gia dụng

₫ 37.500/ KG

HDPE  B5703 SINOPEC YANSHAN
HDPE B5703 SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaĐèn chiếu sángThiết bị nổi

₫ 41.840/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 45.390/ KG

HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị gia dụng

₫ 43.420/ KG

HIPS STYRON A-TECH  1110 TRINSEO HK
HIPS STYRON A-TECH  1110 TRINSEO HK
Độ bền caoĐèn chiếu sáng

₫ 53.280/ KG

HIPS  470 TRINSEO HK
HIPS 470 TRINSEO HK
Tuân thủ liên hệ thực phẩĐèn chiếu sángThùng chứaNhà ở

₫ 53.280/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G812 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  G812 TPC SINGAPORE
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 44.210/ KG

LLDPE  7635 HANWHA KOREA
LLDPE 7635 HANWHA KOREA
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 43.420/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 157.880/ KG

MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
MS TX POLYMER  TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng

₫ 60.390/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 177.610/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 197.350/ KG

PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 GY EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 197.350/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4219 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 217.080/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4028 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 228.920/ KG

PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3784 WH6886 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 256.550/ KG