1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm che chiếu sáng close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 669.550/ KG

TPV  14-85A B SHANDONG DAWN
TPV 14-85A B SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 78.830/ KG

TPV Santoprene™ 203-40 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 203-40 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnCơ hoànhPhụ kiện ốngBản lề sự kiệnBộ phận gia dụngPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện ốngCơ hoànhBản lề sự kiệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnBộ phận gia dụng

₫ 118.160/ KG

TPV Santoprene™ 8211-75 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-75 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 141.790/ KG

TPV Santoprene™ 8211-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùĐiện thoạiTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng góiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 149.660/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng góiTay cầm mềmĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 157.540/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA
Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 202.840/ KG

TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA
Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 669.550/ KG

TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA
Chiết xuất thấpSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 689.250/ KG

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm

₫ 43.320/ KG

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.710/ KG

ABS MAGNUM™  3525 STYRON US
ABS MAGNUM™  3525 STYRON US
Bảng điều khiển ô tôTrung tâm điều khiển

₫ 88.620/ KG

ABS TAIRILAC®  ANC120 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC120 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ điệnVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video

₫ 104.380/ KG

ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  ANC100 FCFC TAIWAN
Chống cháyNhà ởVỏ TVVỏ điệnThiết bị gia dụngVật liệu lớp chống cháyVỏ TVDụng cụ điệnVỏ máy quay video

₫ 116.190/ KG

AS(SAN) KINGFA® KFA-130 KINGFA LIAONING
AS(SAN) KINGFA® KFA-130 KINGFA LIAONING
Thanh khoản caoĐồ chơiQuạt điệnTrang chủVật liệu cơ bản sửa đổi

₫ 37.420/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 94.530/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 59.080/ KG

HDPE  FHF7750M PETROCHINA FUSHUN
HDPE FHF7750M PETROCHINA FUSHUN
Độ bóng caoVỏ sạcCâu cáDây thừngVải

₫ 34.660/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.750/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 31.510/ KG

HIPS  SKH-126 GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-126 GUANGDONG RASTAR
Chống cháyChủ yếu được sử dụng tronHiển thịSản xuất hàng hóa

₫ 35.050/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 FCFC TAIWAN
Chống cháyVỏ TVNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 45.290/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.410/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.410/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.320/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 31.310/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.300/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 34.660/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.690/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 31.340/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 92.560/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 94.530/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30BL RD DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30BL RD DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 114.220/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30BL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 114.220/ KG

PA66  A3 GF30 V0 BK 9005 CELANESE NANJING
PA66 A3 GF30 V0 BK 9005 CELANESE NANJING
CTI caoĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôỨng dụng thiết bị văn phòTụ điệnBộ ngắt mạch

₫ 145.730/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur®  B 4300 G2 BLACK 15042 BASF SHANGHAI
Độ bền caoỨng dụng điện tửBộ điều khiển nhiệt độChuyển đổiMáy làm bánh mìTrường hợp điện thoạiNhà ởViệt

₫ 86.650/ KG

PBT Ultradur® B4406G6 Q798 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4406G6 Q798 BASF SHANGHAI
Chống cháyLinh kiện điệnCông tắcVỏ máy tính xách tayĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tôĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tô

₫ 114.220/ KG

PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 132.730/ KG

PBT Ultradur® B4406G6Q798 BASF GERMANY
PBT Ultradur® B4406G6Q798 BASF GERMANY
Đặc tính: Chống cháyĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tôĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống điện ô tô

₫ 161.480/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 64.990/ KG