1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm PP close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS STAREX®  HF-1690H Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  HF-1690H Samsung Cheil South Korea
Dòng chảy caoVỏ TVVỏ TV màu

₫ 37.230/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.150/ KG

HIPS  SKH-128G GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi

₫ 41.150/ KG

HIPS  HI-425 KUMHO KOREA
HIPS HI-425 KUMHO KOREA
Chống va đập caoThiết bị văn phòngHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiTrang chủLinh kiện điệnThiết bị điệnBao bì thực phẩmTấm lótHỗ trợ khay

₫ 41.540/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 43.890/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.160/ KG

HIPS STAREX®  VE-1805 BK Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1805 BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 58.780/ KG

HIPS STAREX®  VE-1877 BK Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1877 BK Samsung Cheil South Korea
Không có bromuaTruyền hìnhNhà máy TV Nhật Bản

₫ 58.780/ KG

HIPS STAREX®  VE-1890K Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1890K Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 68.580/ KG

HIPS STAREX®  VE-1805 Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1805 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 68.580/ KG

K(Q)胶  810 ASAHI JAPAN
K(Q)胶 810 ASAHI JAPAN
CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 82.290/ KG

LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  6030G UENO CHEMICAL JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện máy mócLinh kiện điện tử

₫ 148.910/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 160.660/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 180.260/ KG

LCP UENO LCP®  5030G UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  5030G UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện máy móc

₫ 188.090/ KG

LCP  E6807LHF Z WUXI SUMIKA
LCP E6807LHF Z WUXI SUMIKA
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 203.770/ KG

LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
LCP ZENITE® 7233 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnBộ phận tủ lạnh điệnMáy hút bụiPhụ tùng máy giặtĐồ chơiThiết bị gia dụng

₫ 246.870/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6006 BK SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩm

₫ 254.710/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6810KHF B Z SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôHộp đựng thực phẩmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 258.630/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 286.840/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.690/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.010/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE  2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Polyethylene mật độ thấpthổi phim và diễn viên phShrink phimSản phẩm vệ sinh bao bì pphim bámNiêm phong nhiệtSản phẩm ép phun

₫ 38.400/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
Dễ dàng xử lýphimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim

₫ 38.910/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL
Sức mạnh caophimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL
Dòng chảy caoMàu MasterbatchHàng gia dụng

₫ 42.240/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.100/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.940/ KG

LDPE  2426F PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426F PETROCHINA LANZHOU
Sơn mỏng

₫ 54.080/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING
Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 77.590/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 29.000/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 32.920/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 34.290/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG