1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tấm/tấm close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 20 GM NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống UVVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng khí nénỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpThiết bị tập thể dụcHàng gia dụngỨng dụng thủy lựcLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® L1930 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1930 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpPhụ tùng bơmVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơVòng bi

₫ 282.140/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
30% hạt thủy tinh điềnmui xeĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 313.490/ KG

PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® A4000 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Hàng thể thaoPhụ tùng động cơPhụ kiện máy truyền tải

₫ 313.490/ KG

PA12 Pebax® 6333 SP 01 ARKEMA USA
PA12 Pebax® 6333 SP 01 ARKEMA USA
Chịu nhiệt độ thấpVật tư y tếDùng một lần

₫ 391.860/ KG

PA12  MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
PA12 MV1074 SA01 ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 489.830/ KG

PA12  3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 3533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 509.420/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 6333 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 548.600/ KG

PA12  4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 4033 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.312.730/ KG

PA6  YH160 HUNAN YUEHUA
PA6 YH160 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửMáy móc công nghiệp

₫ 39.190/ KG

PA6  BL3240 SINOPEC BALING
PA6 BL3240 SINOPEC BALING
Độ nhớt thấpBộ phận gia dụngSản phẩm tường mỏngNắp chai

₫ 44.870/ KG

PA6 Ultramid® B3S GY BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3S GY BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng

₫ 62.310/ KG

PA6 Zytel®  73G30L NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G30L NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 70.530/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.530/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 70.530/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BASF USA
PA6 Ultramid®  B3S BASF USA
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng

₫ 72.490/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.450/ KG

PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
Độ bóng caoỨng dụng điện tửPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 78.370/ KG

PA6 Zytel®  73G15HSL DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G15HSL DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 81.510/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3S BK BASF GERMANY
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 85.030/ KG

PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôHệ thống điệnKhung gầmKết nối Ứng dụng điện tử

₫ 85.810/ KG

PA6 Zytel®  BM73G15 THS BK317 DUPONT USA
PA6 Zytel®  BM73G15 THS BK317 DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  8233GHS-BK-102 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233GHS-BK-102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  8202 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  8202 BASF KOREA
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  8233G BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8233G BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  8231G HS BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8231G HS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 103.060/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 107.760/ KG

PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 113.640/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
Chống lão hóa nhiệtDụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 125.400/ KG

PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI
PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 133.230/ KG

PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
PA612 HiDura™ D1MG33J BK0816 ASCEND USA
Kháng hóa chấtỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ép phun

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôHệ thống khí nénHệ thống điệnKhung gầmVỏ máy tính xách tayChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA66 ZISLLOY®  M-BFG30 ZIG SHENG TAIWAN
PA66 ZISLLOY®  M-BFG30 ZIG SHENG TAIWAN
Sửa đổi bề mặt+33% sợi thNhà ở dụng cụ cầm tayGhế văn phòng ArmPhụ tùng ô tôPhụ tùng xe điều khiển từ

₫ 78.370/ KG

PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 78.370/ KG

PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 86.210/ KG

PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L ORB097 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 90.130/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.050/ KG