1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tạp hóa hàng ngày close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU AVALON® 95AB HUNTSMAN SHANGHAI
TPU AVALON® 95AB HUNTSMAN SHANGHAI
Xuất hiện tuyệt vờiHàng thể thaoGiày dépHàng thể thaoGiày dép

₫ 143.490/ KG

TPU AVALON®  98AE HUNTSMAN USA
TPU AVALON®  98AE HUNTSMAN USA
Xuất hiện tuyệt vờiHàng thể thaoGiày dép

₫ 151.340/ KG

TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3685AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọcThích hợp cho đế giày thểDây đeo đồng hồphim

₫ 155.730/ KG

TPU  B90A BASF GERMANY
TPU B90A BASF GERMANY
Chống mài mònĐóng góiBánh xeỐngHàng thể thaoGiày thể thao SoleGiày dép

₫ 159.730/ KG

TPU Desmopan®  5377(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  5377(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 171.390/ KG

TPU Desmopan®  3754 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3754 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 183.350/ KG

TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 183.350/ KG

TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 199.290/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 237.160/ KG

TPV Santoprene™ 191-85PA12 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 191-85PA12 CELANESE USA
Chống dầuThiết bị niêm phongDây điệnCáp điệnỐngLiên hệ

₫ 147.470/ KG

TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 151.460/ KG

TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 151.460/ KG

TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 155.450/ KG

TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 195.300/ KG

TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 259.080/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 307.470/ KG

ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
Loại chịu va đập cực caoĐối với trường hợp du lịcHộp công cụPhụ tùng đầu máySản phẩm cho nhiệt độ thấMũ bảo hiểmHộp xe buýtGiày cao gótLắp ống áp suất vân vân.Ứng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 66.160/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EP GY SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtHàng gia dụngPhụ kiện nhựaLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 71.880/ KG

ABS CYCOLAC™  MG37EP GY4A087 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  MG37EP GY4A087 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệtHàng gia dụngPhụ kiện nhựaLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện

₫ 79.720/ KG

AS(SAN)  SAN-327 PETROCHINA DAQING
AS(SAN) SAN-327 PETROCHINA DAQING
phổ quátTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 34.280/ KG

AS(SAN)  80HF LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF LG YX NINGBO
Trong suốtHàng gia dụngThùng chứaTrang chủ

₫ 49.030/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 71.740/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 99.650/ KG

ASA  XC-191 KUMHO KOREA
ASA XC-191 KUMHO KOREA
Hồ sơHệ thống đường ốngCửa sổỨng dụng Coating

₫ 62.980/ KG

EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
Chống oxy hóaDây và cápBọtTrang chủHồ sơỨng dụng dây và cápphức tạpVật liệu MasterbatchBọtTrang chủHồ sơ

₫ 67.760/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 107.620/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 1.295.390/ KG

EVA  PN 2021 BRASKEM BRAZIL
EVA PN 2021 BRASKEM BRAZIL
Linh hoạt tốtPhụ tùng ốngGiày dépNội thấtHồ sơHệ thống đường ốngGiày dépNội thấtHồ sơ

₫ 42.250/ KG

EVA POLENE  SV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  SV1055 TPI THAILAND
Ổn định nhiệtDây và cápHàng gia dụngGiày dép

₫ 51.020/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL02528CC EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 51.820/ KG

EVA  UL00628 SHANDONG LEVIMA
EVA UL00628 SHANDONG LEVIMA
Chống oxy hóaHàng gia dụngDây điệnCáp điện

₫ 51.820/ KG

EVA  V5110J BASF-YPC
EVA V5110J BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpDây và cápPhụ kiện ốngỐngLiên hệ

₫ 52.610/ KG

EVA SEETEC  VS430 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VS430 LOTTE KOREA
Trong suốtDây điệnCáp điệnHàng gia dụngGiày dép

₫ 55.000/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp

₫ 71.740/ KG

EVA POLYMER-E  EV101 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV101 ASIA POLYMER TAIWAN
Dễ dàng xử lýBọtHàng thể thaoGiày dép

₫ 103.630/ KG

EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV102 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 103.630/ KG

EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  EV103 ASIA POLYMER TAIWAN
Có thể tạo bọtBọtHàng thể thaoGiày dépDiễn viên phim

₫ 103.630/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 1.002.430/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.870/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 43.050/ KG