1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tường mỏng trong suốt con close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn định tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 115.600/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PA66  A 246 M SOLVAY KOREA
PA66 A 246 M SOLVAY KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 96.010/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 113.640/ KG

PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.560/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 117.560/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66 Leona™  54G43 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  54G43 NC ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viênỨng dụng công nghiệpVảiTrang chủĐường sắt Pillow InsulatoNội thất văn phòng

₫ 127.350/ KG

PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  13G43 001 ASAHI JAPAN
Chống creepLĩnh vực ô tôThành viênPhụ tùng mui xeLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCác bộ phận dưới mui xe ôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận cơ khí và điệnNhư động cơ điện miniPhụ tùng ô tôNhư bể tản nhiệtThanh biến tốc

₫ 127.350/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 137.150/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 148.910/ KG

PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  53G33 B3378 ASAHI JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răngBể chứa nướcLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôThành viên

₫ 156.740/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 172.420/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 180.260/ KG

PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôChiếu sáng ô tôHệ thống điện

₫ 97.970/ KG

PARA IXEF®  1032 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1032 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôNội thấtkim loại thay thếỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoỨng dụng Highlight

₫ 192.050/ KG

PBT SHINITE®  RG301 BK SHINKONG TAIWAN
PBT SHINITE®  RG301 BK SHINKONG TAIWAN
Gia cố sợi carbonLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 66.620/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
Gia cố sợi thủy tinh 30%Ứng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.050/ KG

PBT Cristin®  SK605 BK851 DUPONT USA
PBT Cristin®  SK605 BK851 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôTủ lạnh bên trong hộp rau

₫ 97.970/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 GREY BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 82.310/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 LS SW15077 BASF GERMANY
Sức mạnh caoLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 82.310/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G6 BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 103.840/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S 4090 G6 BK BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 103.840/ KG

PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY
PBT/ASA Ultradur®  S4090G4 NC BASF GERMANY
Chống lão hóaLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnÁp dụng trong các lĩnh vựnhư phần chịu tải trong c

₫ 119.520/ KG

PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 69.750/ KG

PC LUPOY®  1303-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303-15 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 70.140/ KG

PC LUPOY®  1303AH-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303AH-10 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 81.510/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PC PANLITE® L-1225L BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225L BK TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 92.090/ KG

PC PANLITE® L-1225LL TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225LL TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 104.230/ KG

PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.400/ KG

PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™  HL-3003 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôDiễn viên phim đặc biệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 139.890/ KG

PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PC TRIREX® SO4-3025UPNV NA SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® SO4-3025UPNV NA SAMYANG SHANHAI
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửThiết bị OA

₫ 168.500/ KG

PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 901510 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1795 551022 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn nền xe

₫ 254.710/ KG

PC/ABS  T-2711J BLK JIAXING TEIJIN
PC/ABS T-2711J BLK JIAXING TEIJIN
· Chịu nhiệt độ caoBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG