1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi vải lanh quá khổ close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 312.370/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 34.040/ KG

POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 44.050/ KG

POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 58.070/ KG

POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 58.070/ KG

POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 58.070/ KG

POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
phổ quátThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết

₫ 62.070/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 84.100/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 84.100/ KG

POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVòng biLinh kiện máy tínhPhụ tùng động cơMáy móc/bộ phận cơ khí

₫ 112.130/ KG

PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 38.450/ KG

PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
Chịu được tác động nhiệt Đồ chơiKhối bảo hiểmHộp đựngKhayTrang chủ

₫ 47.060/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 47.260/ KG

PP TIRIPRO®  S1040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1040 FCFC TAIWAN
MonopolymerKhông dệtSợi ngắn Danny Fine

₫ 52.460/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 60.070/ KG

PP  MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở

₫ 84.100/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 41.650/ KG

PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 120.140/ KG

PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 640.750/ KG

PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 961.130/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.033.210/ KG

PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.121.270/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 60.070/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 204.240/ KG

TPEE BEXLOY®  4053FG NC010 DUPONT LUXEMBOURG
TPEE BEXLOY®  4053FG NC010 DUPONT LUXEMBOURG
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 208.240/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 254.300/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 112.130/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 132.160/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 140.160/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 144.170/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 180.210/ KG

TPU Desmopan®  9380A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9380A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐng

₫ 200.240/ KG

TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 248.290/ KG

TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-80 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô

₫ 88.100/ KG

TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-50 CELANESE USA
Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tô

₫ 92.110/ KG

TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8451-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 140.160/ KG

TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9103-54 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 152.180/ KG

TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 152.180/ KG

TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9101-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 152.180/ KG

TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 152.180/ KG