1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi thị trường close
Xóa tất cả bộ lọc
PBT/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
PBT/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 227.580/ KG

PC HOPELEX® PC-1220U LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1220U LOTTE KOREA
Độ nhớt thấpỨng dụng ngoài trờiỨng dụng ngoài trời

₫ 61.210/ KG

PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ngoài trời

₫ 73.770/ KG

PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Trong suốtTrang chủỨng dụng ngoài trời

₫ 74.550/ KG

PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  103R-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtTrang chủỨng dụng ngoài trời

₫ 84.360/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.250/ KG

PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụ

₫ 1.608.780/ KG

PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 149.110/ KG

PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 164.800/ KG

PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 294.290/ KG

PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 313.910/ KG

PFA  DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PFA DS702 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định hóa họcỐngMáy bơmViệtLưu trữ bể lótTrang chủLiên hệVòng bi một phần

₫ 961.340/ KG

POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA
POM Ultraform®  N2320 008AT BASF KOREA
Hỗ trợTruyền động bánh răng

₫ 54.930/ KG

POM HOSTAFORM®  S2364 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  S2364 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 74.550/ KG

POM HOSTAFORM®  LM25 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  LM25 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 78.480/ KG

POM KOCETAL®  LF302 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  LF302 KOLON KOREA
Chống mài mònỨng dụng ngoài trời

₫ 78.480/ KG

POM KOCETAL®  LF301 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  LF301 KOLON KOREA
Chống mài mònỨng dụng ngoài trời

₫ 78.480/ KG

POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
Độ bền caoLượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ tr

₫ 82.400/ KG

POM TENAC™ 5013 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5013 ASAHI JAPAN
Thời tiết khángTrường hợp điện thoại

₫ 86.320/ KG

POM CELCON®  UV15HPZ CELANESE USA
POM CELCON®  UV15HPZ CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 86.320/ KG

POM KOCETAL®  WR301 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  WR301 KOLON KOREA
Chống tia cực tímỨng dụng ngoài trời

₫ 90.250/ KG

POM CELCON®  CFX-0276 CELANESE USA
POM CELCON®  CFX-0276 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 96.130/ KG

POM CELCON®  UV25Z CELANESE USA
POM CELCON®  UV25Z CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 98.100/ KG

POM HOSTAFORM®  C25021 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  C25021 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 98.100/ KG

POM CELCON®  MR90B CELANESE USA
POM CELCON®  MR90B CELANESE USA
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng ngoài trời

₫ 98.100/ KG

POM HOSTAFORM®  CKX-5623 CELANESE USA
POM HOSTAFORM®  CKX-5623 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 137.330/ KG

POM Amcel®  AF30-01 CELANESE USA
POM Amcel®  AF30-01 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 149.110/ KG

POM CELCON®  CF801 CELANESE USA
POM CELCON®  CF801 CELANESE USA
Dòng chảy thấpỨng dụng ngoài trời

₫ 156.950/ KG

POM KOCETAL®  TF304 KOLON KOREA
POM KOCETAL®  TF304 KOLON KOREA
Giảm nhiễuỨng dụng ngoài trời

₫ 313.900/ KG

PP SABIC®  87MK40T SSTPC TIANJIN
PP SABIC® 87MK40T SSTPC TIANJIN
Thanh khoản trung bìnhNhà ở pin ô tôGhế an toàn trẻ emBộ phận hành lý

₫ 35.710/ KG

PP  3307 ANC1 HUIZHOU NPC
PP 3307 ANC1 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpTrang trí đèn Giáng sinh

₫ 102.020/ KG

PPO NORYL™  HM3020H-75001 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  HM3020H-75001 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inTrường hợp máy in

₫ 129.490/ KG

PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 619.970/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 863.250/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.012.350/ KG

PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.098.630/ KG

PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.255.630/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7MLZ_S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7MLZ_S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángSản phẩm ngoài trời

₫ 137.330/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6MLZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6MLZ S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được khí hậu tốtỨng dụng ngoài trời

₫ 141.260/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC9GPZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC9GPZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được tác động khí hậỨng dụng ngoài trời

₫ 180.500/ KG