1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi rác và thùng chứa close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 95.840/ KG

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời

₫ 119.790/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 127.780/ KG

TPV Sarlink® 4755B42 TEKNOR APEX USA
TPV Sarlink® 4755B42 TEKNOR APEX USA
Xuất hiện tốtPhụ tùng ô tô bên ngoàiCửa Seal StripCao su thay thếỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 187.680/ KG

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm

₫ 191.670/ KG

AS(SAN)  80HF-ICE LG YX NINGBO
AS(SAN) 80HF-ICE LG YX NINGBO
Trong suốtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gió

₫ 45.920/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 62.250/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127H TAIWAN CHIMEI
Tăng cườngNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănHàng gia dụng

₫ 63.090/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 111.810/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 63.890/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 107.820/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 339.420/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 1.004.280/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.940/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.940/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33(白底) TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-33(白底) TAIWAN CHIMEI
Chống cháyTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaTrang chủHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơi

₫ 51.910/ KG

HDPE  HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD5502 GUANGDONG ZHONGKE
Độ cứng caoContainer công nghiệpỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 33.940/ KG

HDPE ExxonMobil™  HYA-600 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HYA-600 EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaĐường ống thoát nước

₫ 35.140/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 35.140/ KG

HDPE DOW™  DMDA-6200 Natural 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-6200 Natural 7 DOW USA
Độ bền tan chảy caoTrang chủPhần tường mỏngTrang chủĐối với hóa chất công ngh

₫ 36.340/ KG

HDPE  HHM5502LW SINOPEC MAOMING
HDPE HHM5502LW SINOPEC MAOMING
Chống va đập caoVỏ sạcphimThuốc tẩy và nhiều loại cChai thuốcChai hóa chấtChai mỹ phẩmChai dầu bôi trơn.

₫ 37.140/ KG

HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoHộp nhựaTrang chủ Hàng ngàyThùng nhựaTải thùng hàng

₫ 37.930/ KG

HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaHàng gia dụngBảo vệ

₫ 41.130/ KG

HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
Dễ dàng xử lýThùng chứaHộp nhựaTải thùng hàng

₫ 41.930/ KG

HDPE DOW™  08454N DOW USA
HDPE DOW™  08454N DOW USA
Độ bền caoContainer công nghiệpThùng chứa

₫ 41.930/ KG

HDPE  B5703 SINOPEC YANSHAN
HDPE B5703 SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaĐèn chiếu sángThiết bị nổi

₫ 42.330/ KG

HDPE  5200B SINOPEC YANSHAN
HDPE 5200B SINOPEC YANSHAN
Thùng chứaỨng dụng công nghiệpỨng dụng thủy sảnThiết bị nổiThùng chứaĐồ chơi lớnNổi.

₫ 42.330/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 42.330/ KG

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.Sản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnhộp vận chuyển vv

₫ 43.450/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.920/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 45.120/ KG

HDPE  HHM5502 SHANGHAI JINFEI
HDPE HHM5502 SHANGHAI JINFEI
Chịu nhiệtChai nhựaThùng chứaContainer công nghiệpChai lọLàm sạch Complex

₫ 51.110/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 37.930/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 42.330/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 43.920/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9641U PTT THAI
Chống tia cực tímBể chứa nướcĐồ chơiThùng chứaỨng dụng ngoài trời

₫ 51.110/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL USA
Sức mạnh chống va đậpTúi rácTrang chủTrang chủphim

₫ 44.720/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 55.900/ KG

PA6  C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 81.860/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 191.670/ KG