1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi quần áo close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
Con lănỐng lótphổ quátTrang chủ

₫ 94.120/ KG

PA6  8267GHS BASF GERMANY
PA6 8267GHS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 98.040/ KG

PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8232G HSFR BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 105.890/ KG

PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8262GHS BK125 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 113.730/ KG

PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8253HS BK102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 124.710/ KG

PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA
PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA
Bảo vệChuyển đổi Rack

₫ 117.650/ KG

PA66  B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 B50H1 BK SOLVAY SHANGHAI
Phụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 141.180/ KG

PA6T/66 Zytel®  FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
PA6T/66 Zytel®  FR95G25V0 NC010 DUPONT USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quátỨng dụng công nghiệp

₫ 219.620/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 NC010 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4300G6 NC010 BASF SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 78.440/ KG

PBT Ultradur®  B4300G6 BK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G6 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 84.320/ KG

PBT Ultradur®  B4300G6 BK05110 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G6 BK05110 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 86.280/ KG

PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
PBT DIC.PPS  BT-2230 DIC JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhphổ quát

₫ 86.280/ KG

PBT CELANEX®  3300D CELANESE USA
PBT CELANEX®  3300D CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 99.220/ KG

PBT  BT-2230 BK DIC MALAYSIA
PBT BT-2230 BK DIC MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhphổ quátphổ quát

₫ 109.020/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 HR BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4300G6 HR BASF SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 188.240/ KG

PC CLARNATE®  A1105 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1105 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 56.870/ KG

PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1073 YANTAI WANHUA
Tác động caophổ quát

₫ 58.830/ KG

PC Makrolon®  2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 550115 COVESTRO SHANGHAI
phổ quát

₫ 61.960/ KG

PC IUPILON™ H-3000VR 5355 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™ H-3000VR 5355 MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 67.450/ KG

PC HOPELEX® PC-1220 LOTTE KOREA
PC HOPELEX® PC-1220 LOTTE KOREA
Trong suốtLớp quang họcphổ quát

₫ 69.020/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 76.470/ KG

PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
PC PANLITE®  L-1250Y BK TEIJIN SINGAPORE
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 86.280/ KG

PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™ S-3000UR WH309 MITSUBISHI THAILAND
Thời tiết kháng tốtphổ quát

₫ 86.280/ KG

PC Makrolon® 2407 011251 COVESTRO ITALY
PC Makrolon® 2407 011251 COVESTRO ITALY
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 86.280/ KG

PC TARFLON™  IRY2200 IDEMITSU JAPAN
PC TARFLON™  IRY2200 IDEMITSU JAPAN
Trong suốtphổ quát

₫ 90.200/ KG

PC IUPILON™ H-3000R 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
PC IUPILON™ H-3000R 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát

₫ 92.160/ KG

PC  2407 023692 COVESTRO SHANGHAI
PC 2407 023692 COVESTRO SHANGHAI
phổ quát

₫ 98.040/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 101.970/ KG

PC Makrolon®  2407 020003 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2407 020003 COVESTRO THAILAND
phổ quát

₫ 118.440/ KG

PC LEXAN™ EXL1414-BK1C028 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™ EXL1414-BK1C028 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khả năng gia công copolymphổ quát

₫ 124.710/ KG

PC Makrolon® 2407 021182 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 021182 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 141.970/ KG

PC Makrolon® 2407 021066 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon® 2407 021066 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát

₫ 188.240/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.200/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF BK STYRON TAIWAN
Dụng cụ đoNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 107.850/ KG

PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
PC/ABS CELEX™ 5200HF WH STYRON TAIWAN
Nhà ởDụng cụ đoLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 111.770/ KG

PES VERADEL®  3300 PREM SOLVAY USA
PES VERADEL®  3300 PREM SOLVAY USA
Với khả năng chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩphổ quát

₫ 705.920/ KG

PHA  EM20010 SHANDONG ECOMANN
PHA EM20010 SHANDONG ECOMANN
Tái chếSản phẩm trang điểmBảo vệChăm sóc cá nhân

₫ 116.480/ KG

PLA Ingeo™  2500HP NATUREWORKS USA
PLA Ingeo™  2500HP NATUREWORKS USA
Tài nguyên có thể cập nhậphổ quátHiển thịPhần trang trí

₫ 94.120/ KG

POE Vistamaxx™  3980 EXXONMOBIL USA
POE Vistamaxx™  3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 54.900/ KG

POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
POE EXXELOR™ VM3980 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtChống lão hóaphimTrang chủHợp chất

₫ 76.470/ KG