1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Túi quần áo 
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Alathon® H6030 LYONDELLBASELL HOLAND
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần tường mỏngTrang chủBảo vệThùng chứa
₫ 49.020/ KG

HIPS Styrolution® 4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ
₫ 41.180/ KG

HIPS 4440 TOTAL EU
Chống va đập caoÁo khoácThiết bị kinh doanhThiết bị doanh nghiệpÁo khoác
₫ 54.120/ KG

LDPE ExxonMobil™ 100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung
₫ 37.260/ KG

LLDPE SABIC® FC 21HN SABIC SAUDI
Trong suốtphổ quátphim
₫ 27.450/ KG

LLDPE QAMAR FD 21HS SHARQ SAUDI
Trong suốtphimDiễn viên phimphổ quát
₫ 32.540/ KG

LLDPE SABIC® FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim
₫ 36.440/ KG

LLDPE SABIC® R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước
₫ 41.570/ KG

LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách
₫ 45.100/ KG

MBS TH-21B DENKA JAPAN
phổ quát
₫ 67.850/ KG

MBS TH-21 DENKA JAPAN
phổ quátphổ quát
₫ 71.380/ KG

PA12 VESTAMID® 2161 EVONIK GERMANY
Sơn bảo vệỨng dụng Coating
₫ 274.520/ KG

PA6 SCHULAMID® 6 GF35 S1 BK A SCHULMAN USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyphổ quát
₫ 78.440/ KG

PA6 Ultramid® 8233GHS-BK-102 BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 94.120/ KG

PA6 Ultramid® 8202 BASF KOREA
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 94.120/ KG

PA6 Ultramid® 8233G BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 98.040/ KG

PA6 Ultramid® 8231G HS BASF GERMANY
Ổn định nhiệtMũ bảo hiểmỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 103.140/ KG

PA66 ZISLLOY® ATE90-FN01N1 ZIG SHENG TAIWAN
Sửa đổi tác động nhiệt độÁo khoác vợtCác loại dụng cụ thể thao
₫ 98.040/ KG

PBT 2002-2 CELANESE USA
Dễ dàng xử lýphổ quát
₫ 103.930/ KG

PBT VALOX™ 325FC-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Không tăng cườngphổ quát
₫ 117.650/ KG

PC JY-PC-910UR PUYANG SHENGTONGJUYUAN
Ổn định ánh sángphổ quát
₫ 50.200/ KG

PC CLARNATE® 2220 YANTAI WANHUA
phổ quát
₫ 52.940/ KG

PC CLARNATE® 2100 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát
₫ 52.940/ KG

PC CLARNATE® 2070 YANTAI WANHUA
Ứng dụng đúc compositephổ quát
₫ 53.730/ KG
PC HOPELEX® PC-1100 LOTTE KOREA
Độ cứng caoLớp quang họcphổ quát
₫ 56.080/ KG

PC CLARNATE® 2600 YANTAI WANHUA
Độ nhớt thấpLoại phổ quát
₫ 57.260/ KG

PC Makrolon® 2407 020009 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát
₫ 57.650/ KG

PC CLARNATE® A1357 9101 YANTAI WANHUA
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát
₫ 58.430/ KG

PC IUPILON™ S-2000R 5313 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát
₫ 58.830/ KG

PC CARBO TEX K-50UV KOTEC JAPAN
Chống tia cực tímphổ quát
₫ 60.790/ KG

PC PANLITE® L-1250Y JIAXING TEIJIN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc
₫ 64.710/ KG

PC 2407 700981 COVESTRO GERMANY
phổ quát
₫ 69.810/ KG

PC Makrolon® 2407 730023 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát
₫ 78.440/ KG

PC Makrolon® 2807 901830 COVESTRO SHANGHAI
Ổn định ánh sángphổ quát
₫ 86.280/ KG

PC 2205 751636 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpphổ quát
₫ 86.280/ KG

PC PANLITE® L-1250Y BK TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc
₫ 86.280/ KG

PC Makrolon® 3105 COVESTRO GERMANY
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpphổ quát
₫ 94.120/ KG

PC IUPILON™ S-3000VR BLACK 9001 MITSUBISHI GAS SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônphổ quát
₫ 94.120/ KG

PC EMERGE™ 8701-15 STYRON TAIWAN
Chống cháyDụng cụ đoThiết bị videoThành viên
₫ 111.770/ KG

PC TARFLON™ IRY2200 W001J FIPC TAIWAN
Trong suốtphổ quát
₫ 113.730/ KG