1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi dệt vv close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G50HSLA BK416 DUPONT USA
Độ bóng caoỨng dụng điện tửPhụ kiện chống mài mònTrang chủ

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG6 BASF MALAYSIA
PA6 Ultramid®  B3EG6 BASF MALAYSIA
Chống dầuĐiện tử cách điệnỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 78.370/ KG

PA6  B28N-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PA6 B28N-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 78.370/ KG

PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôHệ thống điệnKhung gầmKết nối Ứng dụng điện tử

₫ 85.810/ KG

PA6 Zytel®  7331J DUPONT THAILAND
PA6 Zytel®  7331J DUPONT THAILAND
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PA6 Zytel®  7300T NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  7300T NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PA6 Zytel®  7331J DUPONT USA
PA6 Zytel®  7331J DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PA6 Durethan®  BKV30F 000000 ENVALIOR WUXI
PA6 Durethan®  BKV30F 000000 ENVALIOR WUXI
Chống lão hóa nhiệtĐầu nối ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện dụng cụỨng dụng điện tửThiết bị truyền thông

₫ 86.210/ KG

PA6 Zytel®  7331J DUPONT JAPAN
PA6 Zytel®  7331J DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PA6 Zytel®  7331J NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  7331J NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 86.210/ KG

PA6  2210G4 FNC1 NAN YA TAIWAN
PA6 2210G4 FNC1 NAN YA TAIWAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 90.130/ KG

PA6 Durethan®  BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
PA6 Durethan®  BKV15H1.0 ENVALIOR WUXI
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 90.130/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 92.090/ KG

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 94.050/ KG

PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® TNC102 KUAZOT SHANGHAI
Linh hoạtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcLinh kiện điện tử

₫ 95.220/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 96.010/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 97.180/ KG

PA6 Grilon®  BGZ-15/2 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BGZ-15/2 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điện

₫ 97.970/ KG

PA6  B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
PA6 B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
Độ cứng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ ngoàiNhà ởThiết bị tập thể dục

₫ 101.880/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 107.760/ KG

PA6  4110GN30 NA SAMYANG SHANHAI
PA6 4110GN30 NA SAMYANG SHANHAI
Xuất hiện tốtPhụ tùng ô tôPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng gia dụng

₫ 111.680/ KG

PA6 Zytel®  ST7301 NC010 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST7301 NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửỨng dụng ô tô

₫ 115.600/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
Chống lão hóa nhiệtDụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 125.400/ KG

PA6/6T Ultramid®  T KR 4365 G5 BASF GERMANY
PA6/6T Ultramid®  T KR 4365 G5 BASF GERMANY
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QP1004 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QP1004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 172.420/ KG

PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QFL-4017 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QFL-4017 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 235.120/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.120/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.740/ KG

PA612 Zytel®  77G33L-BK031 DUPONT USA
PA612 Zytel®  77G33L-BK031 DUPONT USA
Chống mài mònỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điện

₫ 175.950/ KG

PA612 Zytel®  77G33L NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  77G33L NC010 DUPONT USA
Chống mài mònỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điện

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  77G33L DUPONT USA
PA612 Zytel®  77G33L DUPONT USA
Chống mài mònỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điện

₫ 176.340/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 176.340/ KG

PA612 Zytel®  77G43L NC010 DUPONT USA
PA612 Zytel®  77G43L NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tôỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IBL4034 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IBL4034 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 195.930/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IB1008 GY SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IB1008 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  1FL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  1FL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG