1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi chuyển phát nhanh close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  74G20HSL BK DUPONT USA

PA66 Zytel®  74G20HSL BK DUPONT USA

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 146.230/ KG

PA66 Zytel®  74G33L DUPONT USA

PA66 Zytel®  74G33L DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 146.230/ KG

PA66 Zytel®  84G33 DUPONT USA

PA66 Zytel®  84G33 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 149.790/ KG

PA66 Zytel®  HTN51G35FWS BK083 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN51G35FWS BK083 DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điện

₫ 150.180/ KG

PA66 Zytel®  HTN51G35HSLR BK420J DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN51G35HSLR BK420J DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị tập thể dục

₫ 150.180/ KG

PA66 Zytel®  ST801AHS BK010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  ST801AHS BK010 DUPONT USA

Chống va đập caoỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 154.140/ KG

PA66 TECHNYL® A 60G1 V25 NC D JIAXING DOMO

PA66 TECHNYL® A 60G1 V25 NC D JIAXING DOMO

Tính chất cơ học tốtĐiện tử ô tôỨng dụng thiết bị văn phòTrang chủTụ điện

₫ 156.110/ KG

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA

Gia cố sợi thủy tinhVật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 158.090/ KG

PA66 Zytel®  LON 401 NC DUPONT USA

PA66 Zytel®  LON 401 NC DUPONT USA

Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 158.090/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US

Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 158.090/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN52G45HSL DUPONT USA

Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 158.090/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R-2000 SABIC INNOVATIVE US

Chống tia cực tímBộ phận gia dụngỨng dụng dệt

₫ 158.090/ KG

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  C3U BK BASF GERMANY

phổ quátLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnphổ quát

₫ 165.200/ KG

PA66 Zytel®  HTN51G45HSL NC010 DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  HTN51G45HSL NC010 DUPONT JAPAN

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 165.990/ KG

PA66 Zytel®  45HSB DUPONT USA

PA66 Zytel®  45HSB DUPONT USA

Độ nhớt caoPhụ kiện điện tử

₫ 171.920/ KG

PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA

PA66 Zytel®  HTHFE8200 NC010 DUPONT CANADA

Bôi trơnỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 173.900/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA

Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 177.060/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 BK SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 177.850/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-004 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 177.850/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4022 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 189.710/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 189.710/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4536 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tử

₫ 194.450/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US

Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 197.610/ KG

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA

Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 215.390/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US

Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 513.790/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 150.180/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 209.470/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4410 SABIC INNOVATIVE US

Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 165.990/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện tử

₫ 165.990/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 169.940/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY

Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 169.940/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY

Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 181.800/ KG

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA

PA6T Zytel®  FR52G45NHF DUPONT USA

Kích thước ổn địnhTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điện

₫ 189.710/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN

Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 189.710/ KG

PARA IXEF®  1022/RD M01 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1022/RD M01 SOLVAY BELGIUM

Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 138.330/ KG

PARA IXEF®  1032/9108 SOLVAY USA

PARA IXEF®  1032/9108 SOLVAY USA

Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 138.330/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM

Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 138.330/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM

Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 138.330/ KG

PARA IXEF®  1022/1238 SOLVAY BELGIUM

PARA IXEF®  1022/1238 SOLVAY BELGIUM

Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 138.330/ KG

PARA IXEF®  1022/9568 SOLVAY USA

PARA IXEF®  1022/9568 SOLVAY USA

Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 138.330/ KG