1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi công nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV  6775N DSM HOLAND
TPV 6775N DSM HOLAND
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 139.500/ KG

TPV  6135N DSM HOLAND
TPV 6135N DSM HOLAND
Màu dễ dàngLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng công nghiệp

₫ 139.500/ KG

TPV Santoprene™ 223-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 223-50 CELANESE USA
Chống dầuỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 143.490/ KG

TPV Santoprene™ 703-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 703-45 CELANESE USA
Chống dầuỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 151.460/ KG

TPV Santoprene™ 701-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 701-70 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tô

₫ 175.380/ KG

TPV Santoprene™ 701-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 701-87 CELANESE USA
Chống dầuỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 175.380/ KG

TPV Santoprene™ 701-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 701-80 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 175.380/ KG

UHMWPE GUR®  GUR-1050E CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR-1050E CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 95.660/ KG

UHMWPE GUR®  X201 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  X201 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 95.660/ KG

UHMWPE GUR®  4113 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  4113 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 111.600/ KG

UHMWPE GUR®  X184 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  X184 CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 111.600/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 4152NH CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR 4152NH CELANESE USA
Chống va đập caoViệtCông nghiệp vận tảiỨng dụng ô tô

₫ 111.600/ KG

UHMWPE GUR®  4130 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  4130 CELANESE USA
Trọng lượng phân tử siêu Ứng dụng ô tôCông nghiệp vận tải

₫ 111.600/ KG

ABS Toyolac®  100 BK TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100 BK TORAY MALAYSIA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 43.840/ KG

ABS Toyolac®  550R-T25 BK TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  550R-T25 BK TORAY JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 53.810/ KG

ABS Toyolac®  TP90 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  TP90 TORAY JAPAN
Trong suốtMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 59.790/ KG

ABS Toyolac®  100G-20 TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100G-20 TORAY MALAYSIA
Tái chếMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 63.770/ KG

ABS  MP211 NP LG CHEM KOREA
ABS MP211 NP LG CHEM KOREA
Ngọn lửa chống cháy/ngọn Thiết bị điệnCông nghiệp ô tôXử lý

₫ 71.740/ KG

ABS Toyolac®  844V BK TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  844V BK TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 71.740/ KG

ABS Toyolac®  100G-10 K1 BK TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G-10 K1 BK TORAY JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệp

₫ 71.740/ KG

ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 73.020/ KG

ABS Toyolac®  100G20 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G20 TORAY JAPAN
Tăng cườngMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 79.710/ KG

ABS Toyolac®  AX05 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  AX05 TORAY JAPAN
Thời tiết khángMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 91.670/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 223.200/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 250.310/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôĐồ chơiỨng dụng xây dựngỨng dụng công nghiệpHiển thị

₫ 175.380/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 259.080/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 279.010/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 338.790/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 418.510/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 63.770/ KG

EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Trong suốtLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 89.680/ KG

EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 99.650/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 916.730/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN
Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 1.036.310/ KG

EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
EVA Elvax®  670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 43.840/ KG

EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 45.840/ KG

EVA  0270 DUPONT USA
EVA 0270 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 51.820/ KG

EVA Elvax®  750 DUPONT USA
EVA Elvax®  750 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng công nghiệpphim

₫ 71.740/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 79.720/ KG