1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Túi đa năng close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 171.480/ KG

PPS  C-220SC IDEMITSU JAPAN
PPS C-220SC IDEMITSU JAPAN
Chống tĩnh điệnLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngNhà ởCông tắcKhay nhựa

₫ 179.460/ KG

PPS  PPS-HA SICHUAN DEYANG
PPS PPS-HA SICHUAN DEYANG
Chịu nhiệt caoHướng dẫnThùng chứa

₫ 179.460/ KG

PPS FORTRON® 1141L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1141L4 CELANESE USA
Lông thấpPhần tường phía sau

₫ 179.460/ KG

PPS  K521A2 IDEMITSU JAPAN
PPS K521A2 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 183.440/ KG

PPS  C-140SG IDEMITSU JAPAN
PPS C-140SG IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 191.420/ KG

PPS  C-600SG IDEMITSU JAPAN
PPS C-600SG IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 193.410/ KG

PPS  V141A1 IDEMITSU JAPAN
PPS V141A1 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chấtLĩnh vực điện tử

₫ 193.650/ KG

PPS  V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
PPS V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 193.650/ KG

PPS  S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
PPS S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 193.650/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 195.410/ KG

PPS  F181PX1-X2 IDEMITSU JAPAN
PPS F181PX1-X2 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 199.400/ KG

PPS  F181PX1-X3 IDEMITSU JAPAN
PPS F181PX1-X3 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 199.400/ KG

PPS  F181PX1-X1 IDEMITSU JAPAN
PPS F181PX1-X1 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 199.400/ KG

PPS  C-719SG IDEMITSU JAPAN
PPS C-719SG IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 338.970/ KG

PPS  K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
PPS K531A1-52Y388 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 338.970/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 378.850/ KG

PSM  HL-103 WUHAN HUALI
PSM HL-103 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtHộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 50.250/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 55.030/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 119.640/ KG

PSM  HL-303 WUHAN HUALI
PSM HL-303 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp đậu phụHộp NattoHộp đóng góiDao dùng một lần Fork SpoĐũa dùng một lầnĐồ chơiMóng tay golfBútBảng viếtĐĩa U

₫ 123.620/ KG

PSU LNP™ LUBRICOMP™  DF-1066 SABIC INNOVATIVE US
PSU LNP™ LUBRICOMP™  DF-1066 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng phát hành khuônTúi nhựaThiết bị điện

₫ 358.910/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 53.840/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 53.840/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 56.630/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 59.820/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 62.610/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 63.370/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 63.810/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.970/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 61.410/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 65.800/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 73.780/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 74.970/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY
SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 74.970/ KG

SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1651 HU KRATON USA
Chống oxy hóaSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaỨng dụng đúc composite

₫ 169.490/ KG

TPE TAFMER™  PN-20300 MITSUI CHEM JAPAN
TPE TAFMER™  PN-20300 MITSUI CHEM JAPAN
Sửa đổi nhựa

₫ 171.480/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 189.430/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 189.430/ KG

TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
TPE Santoprene™ 8211-55B100 EXXONMOBIL USA
Chống mài mònMáy giặtCơ hoànhTrang chủThiết bị gia dụngBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnNhựa ngoại quan

₫ 219.330/ KG