1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tòa nhà cao tầng close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE  T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.270/ KG

HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
Độ bền tan chảy caoPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTàu biểnThùng nhiên liệuContainer hóa chất nông n

₫ 36.050/ KG

HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HD025 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caoHộp nhựaTrang chủ Hàng ngàyThùng nhựaTải thùng hàng

₫ 37.230/ KG

HDPE  DGDA6094 SINOPEC FUJIAN
HDPE DGDA6094 SINOPEC FUJIAN
Độ bền kéo tốtChai nhựaDây đơnChai thuốcChai nước trái câyVải không dệtCâu cáDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.400/ KG

HDPE  HD5070EA LIAONING HUAJIN
HDPE HD5070EA LIAONING HUAJIN
Dòng chảy caoTải thùng hàngHộp nhựa

₫ 39.580/ KG

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.

₫ 39.580/ KG

HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME9180 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.Sản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnhộp vận chuyển vv

₫ 40.360/ KG

HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
Dễ dàng xử lýThùng chứaHộp nhựaTải thùng hàng

₫ 41.150/ KG

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI
Độ cứng caoThùng chứaNhà ởBảo vệỐngTải thùng hàng

₫ 41.150/ KG

HDPE  2200J PETROCHINA DAQING
HDPE 2200J PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoHộp nhựaChai nhựaChai lọLinh kiện công nghiệpTải thùng hàngphổ quátĐối với hộp đóng gói côngNhư chaiTrái câyThùng cá v. v.

₫ 41.540/ KG

HDPE  DGDA6098 SINOPEC QILU
HDPE DGDA6098 SINOPEC QILU
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápCách sử dụng: Chủ yếu đượTúi tạp hóaPhim lót nhiều lớpMàng chống thời tiết v.

₫ 43.100/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.100/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.100/ KG

HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME8000 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoHàng gia dụngHộp nhựaỨng dụng công nghiệpTải thùng hàngSản phẩm gia dụng nói chuSản phẩm đúc lớnPhụ tùng công nghiệpSản phẩm dùng một lầnHộp vận chuyển v. v.

₫ 44.280/ KG

HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
Độ cứng caoBảo vệHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThùng chứaThùngĐồ chơiPhụ tùng ô tôĐồ chơinắp chai sữaThành phần xây dựng ContaContainer gia đình

₫ 52.900/ KG

HDPE  DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DMDB-8916 SINOPEC MAOMING
Sản phẩm tường mỏngKhay nhựaHộp nhựaNội thấtHàng thể thaoMũ bảo hiểmHàng gia dụng

₫ 54.080/ KG

HIPS  HI-E PETROCHINA DUSHANZI
HIPS HI-E PETROCHINA DUSHANZI
Chống va đập caoThùng chứaTủ lạnh

₫ 34.680/ KG

HIPS  SKH-127 GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-127 GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoCốc nhựaThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

HIPS POLYREX®  PH-88SF ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88SF ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngNhà ởHàng gia dụngKháng hóa chất Tủ lạnh Mậ

₫ 40.360/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 42.320/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 36.050/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 38.790/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 45.460/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 50.160/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 156.740/ KG

MS  XT560 LG CHEM KOREA
MS XT560 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángBảng điều khiển ô tôĐèn pha ô tôTruyền hìnhÔ tô Dash CoverĐơn vị ánh sáng phía sau Nắp đèn phía sau xeMặt trước của TV backdrop

₫ 54.080/ KG

PA12 LNP™ STAT-KON™  SX90398 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ STAT-KON™  SX90398 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 235.120/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IFL4036 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IFL4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 254.710/ KG

PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HX05073 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HX05073 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.460/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL-4536(SCP36) SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL-4536(SCP36) SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.460/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.460/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL36 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 266.460/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SFL36-NC SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SFL36-NC SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 313.490/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4040 CCS SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4040 CCS SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 274.300/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4530 SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4530 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 274.300/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 274.300/ KG

PA6  M2500 GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
PA6 M2500 GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
Độ nhớt thấpPhụ kiện nhựaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 56.820/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 82.290/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 93.460/ KG