1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tàu áp lực close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS  FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoNhà ởpinBộ phận gia dụngKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.710/ KG

ABS  HI-121H BK LG YX NINGBO
ABS HI-121H BK LG YX NINGBO
Độ bóng caoTruyền hìnhMáy lạnhĐèn chiếu sángMáy giặtLĩnh vực ô tô

₫ 74.450/ KG

ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyVỏ điệnĐầu ghi hìnhDVD và các trường hợp khá

₫ 85.430/ KG

ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
Độ bền caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tôBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm

₫ 188.090/ KG

ABS  FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháySản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 771.570/ KG

AS(SAN)  DG-AS106 TIANJIN DAGU
AS(SAN) DG-AS106 TIANJIN DAGU
Chống mài mònThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủThiết bị thể thaoVật liệu xây dựng

₫ 35.860/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-180 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-180 ZHENJIANG CHIMEI
Độ bóng caoĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 68.580/ KG

CPE  135B RIZHAO SANXING
CPE 135B RIZHAO SANXING
Chống cháyVật liệu tấmCáp điện

₫ 39.190/ KG

EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
Chống oxy hóaDây và cápBọtTrang chủHồ sơỨng dụng dây và cápphức tạpVật liệu MasterbatchBọtTrang chủHồ sơ

₫ 66.620/ KG

EPS TAITACELL  EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-321 ZHONGSHAN TAITA
Chống cháyDây và cápTrang chủVật liệu xây dựng

₫ 51.730/ KG

EVA  18J3 SINOPEC YANSHAN
EVA 18J3 SINOPEC YANSHAN
Máy inphimVật liệu che chắn cáp

₫ 50.160/ KG

EVA SEETEC  ES28005 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES28005 LG CHEM KOREA
Sức mạnh caoDây điệnCáp điệnBọt compositeVật liệu dây và cáp

₫ 58.000/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 66.620/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 86.210/ KG

EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3201F TAIWAN CHANGCHUN
Chức năng cản khí cao cấpXe tăngBao bì thực phẩmChai lọVật liệu tấmỐngphim

₫ 286.060/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 235.120/ KG

GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  666H STYRON US
Tăng cườngTrang chủĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 53.290/ KG

GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
GPPS STYRON™  666H TRINSEO HK
Tăng cườngTrang chủNhà ởĐồ chơiThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 58.780/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.410/ KG

HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HM5000 TITAN MALAYSIA
Dễ dàng xử lýVải dệtDây thừngCâu cáViệtDây thừngLưới cá

₫ 38.400/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 42.320/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.100/ KG

HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE2581-PH BOREALIS EUROPE
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai

₫ 43.100/ KG

HDPE BorSafe™ HE3490-LS BOREALIS EUROPE
HDPE BorSafe™ HE3490-LS BOREALIS EUROPE
Chống tia cực tímỐng PEPhụ tùng ốngỨng dụng nước uốngỨng dụng dầuSản phẩm gasỨng dụng công nghiệpỨng dụng công nghiệpỐng

₫ 45.060/ KG

HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA
HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA
Độ dẫnDây và cápDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtCách điện cho dây dẫn

₫ 46.240/ KG

HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® ME2500 LG CHEM KOREA
Độ bền caoNắp uốngThùng chứaThích hợp làm nắp chai nư

₫ 48.590/ KG

HDPE  5305E MITSUI CHEM JAPAN
HDPE 5305E MITSUI CHEM JAPAN
Độ dẫnDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 62.700/ KG

HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
HIPS POLIMAXX® HI650 TPI THAILAND
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị gia dụng

₫ 42.710/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 68.570/ KG

K(Q)胶  XK-40 CPCHEM KOREA
K(Q)胶 XK-40 CPCHEM KOREA
Bao bì thực phẩmNắp uốngCốc

₫ 78.370/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.330/ KG

K(Q)胶  KK-38 CPCHEM KOREA
K(Q)胶 KK-38 CPCHEM KOREA
Nắp uốngTrang chủCốc

₫ 92.090/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.150/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ

₫ 529.010/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 29.390/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 38.990/ KG

LDPE  951-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.

₫ 41.150/ KG

LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  RG50035 SABIC SAUDI
Mật độ thấpDây điệnỨng dụng cápHỗn hợp nguyên liệuVật liệu Masterbatch

₫ 34.480/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.100/ KG