1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Spunbond không dệt vải close
Xóa tất cả bộ lọc
PC PANLITE® G-3115 BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3115 BK TEIJIN JAPAN
Thiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 90.200/ KG

PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 90.980/ KG

PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệp

₫ 92.160/ KG

PC PANLITE® G-3115PH BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3115PH BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 100.000/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 101.970/ KG

PC PANLITE® G-3110G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110G TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 107.850/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.480/ KG

PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110PH QG0861P TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 184.320/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị cơ khíPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 321.580/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.200/ KG

PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụ

₫ 1.568.700/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.330/ KG

POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 43.140/ KG

POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.980/ KG

POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.980/ KG

POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 54.900/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 82.360/ KG

POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
Độ bền caoLượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ tr

₫ 82.360/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 89.420/ KG

PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 37.650/ KG

PP  Q30G SHAANXI YCZMYL
PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp

₫ 37.650/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.320/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 46.280/ KG

PP TIRIPRO®  B1101 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B1101 FCFC TAIWAN
Tủ lạnhChai lọChân không hình thành tấmthổi chaiTủ lạnh hội

₫ 47.850/ KG

PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoChai lọHiển thịMáy nén khí hình thành tấThư mụcthổi chaiBăng tải đóng gói

₫ 49.020/ KG

PP TIRIPRO®  S1040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1040 FCFC TAIWAN
MonopolymerKhông dệtSợi ngắn Danny Fine

₫ 51.370/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.830/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 40.790/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.410/ KG

TPEE LONGLITE® 1148LH NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1148LH NANTONG CHANGCHUN
Tăng cườngBánh xe trượt băngXe vào khí quản

₫ 76.470/ KG

TPEE BEXLOY®  4053FG NC010 DUPONT LUXEMBOURG
TPEE BEXLOY®  4053FG NC010 DUPONT LUXEMBOURG
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 203.930/ KG

TPU  164DS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói

₫ 73.340/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 109.810/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.260/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 147.060/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 156.870/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 176.480/ KG

TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359X COVESTRO GERMANY
Trong suốtphimThiết bị tập thể dụcỐng tiêmThực phẩm không cụ thể

₫ 196.090/ KG

TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 243.150/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 247.070/ KG