1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Spunbond không dệt vải close
Xóa tất cả bộ lọc
PP LUPOL®  GP-1007FC LG CHEM KOREA
PP LUPOL®  GP-1007FC LG CHEM KOREA
Độ bóng caoPhụ kiện dụng cụ điệnBảng điều khiển ô tôHộp găng tayMáy lọc không khíPhụ tùng điện

₫ 69.750/ KG

PPS  SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 125.500/ KG

PPS  SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 129.420/ KG

PPS  SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 149.030/ KG

PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 168.640/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.570/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.590/ KG

SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước

₫ 59.610/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoỐng khí nénphimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói

₫ 54.510/ KG

TPU  DY-80A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-80A DONGGUAN DINGZHI
Chống mài mòn tốtSản phẩm ép phun khácMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 54.900/ KG

TPU  DY-98A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-98A DONGGUAN DINGZHI
Hình thành nhanhVỏ điện thoạiPhụ kiện thiết bị thể thaMáy inThiên BìCác bộ phận nhựa khác

₫ 58.830/ KG

TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  39B-95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 86.280/ KG

TPU  75AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 75AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 109.810/ KG

TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UJ-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UJ-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.500/ KG

TPU Utechllan®  UB-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 125.500/ KG

TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  95A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 129.420/ KG

TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UT-95AU10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.260/ KG

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn

₫ 149.030/ KG

TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
TPU Texin® 95A INJ 000000 COVESTRO SHANGHAI
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 180.260/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 180.400/ KG

TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP 83095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 196.090/ KG

TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 209.810/ KG

TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58300 LUBRIZOL USA
Chống thủy phânphimỨng dụng đúc thổiCáp khởi động

₫ 266.680/ KG

TPV  3190B BK DSM HOLAND
TPV 3190B BK DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 78.440/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 94.120/ KG

TPV  3190N DSM HOLAND
TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ

₫ 101.970/ KG

TPV  3190B DSM HOLAND
TPV 3190B DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 101.970/ KG

TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 109.810/ KG

TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 117.650/ KG

TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 117.650/ KG

TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 141.180/ KG

TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 149.030/ KG

TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 171.770/ KG

TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 180.400/ KG

TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 184.320/ KG

TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 196.090/ KG

TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 196.090/ KG

ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyVỏ điệnĐầu ghi hìnhDVD và các trường hợp khá

₫ 85.490/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri

₫ 105.890/ KG