111 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Shrink phim close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Sức mạnh caoTúi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 52.140/ KG

LDPE  LF0190 PCC IRAN
LDPE LF0190 PCC IRAN
Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán

₫ 52.140/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 52.140/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 52.140/ KG

LDPE  LD608 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN
Trong suốtphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 52.140/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 52.950/ KG

LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI
Thông khíphim

₫ 52.950/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 52.950/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA
LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaphim

₫ 54.150/ KG

LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống

₫ 56.150/ KG

LDPE  Q210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 58.160/ KG

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI
Homopolymerphim

₫ 58.160/ KG

LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI
HomopolymerPhim nông nghiệp

₫ 58.160/ KG

LDPE  2102TN26 SINOPEC QILU
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n

₫ 58.160/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Chống nứt căng thẳngPhim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 58.160/ KG

LDPE  LD605 SINOPEC YANSHAN
LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệt độ caophim

₫ 58.160/ KG

LDPE  LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG
Dễ dàng xử lýphim

₫ 58.160/ KG

LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtphim

₫ 58.160/ KG

LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim

₫ 58.160/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 60.170/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA
Trong suốtphimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 60.170/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA
LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA
Chống oxy hóaPhim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 60.170/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra

₫ 62.170/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA207 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim

₫ 62.170/ KG

LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép

₫ 64.180/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA207-66 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim

₫ 75.410/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA248A USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim

₫ 75.810/ KG

LDPE PAXOTHENE®  NA248 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim

₫ 75.810/ KG

LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 92.250/ KG

LDPE LUPOLEN  3010D LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE LUPOLEN  3010D LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTúi xách

₫ 104.290/ KG

LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế

₫ 110.300/ KG