1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Shock hấp thụ Liner close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA  NUC8450 UNICAR JAPAN
EVA NUC8450 UNICAR JAPAN
Hình thành

₫ 58.890/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 58.890/ KG

EVA  E268 DUPONT USA
EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 62.820/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.820/ KG

EVA  E266 DUPONT USA
EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 69.880/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.590/ KG

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.590/ KG

EVA Elvax®  670 DUPONT USA
EVA Elvax®  670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 77.340/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.300/ KG

EVA Elvax®  450 DUPONT USA
EVA Elvax®  450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 90.300/ KG

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 91.080/ KG

EVA Elvax®  210 DUPONT USA
EVA Elvax®  210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 94.220/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 98.150/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 102.070/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.820/ KG

GPPS  535 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 535 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệtTrang chủĐể làm bóng đènĐồ dùng hàng ngày như hộpĐồ trang trí.

₫ 29.440/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.440/ KG

GPPS  RG-535N HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535N HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngHàng gia dụngTủ lạnhHộp nhựa

₫ 33.370/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.110/ KG

GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA
GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA
Dễ dàng xử lýTủ lạnh Transparent PartsTrang chủ Hàng ngàyTrang chủHiển thị

₫ 51.820/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.930/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 28.350/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.800/ KG

HDPE  BG-HD62N07 PCC IRAN
HDPE BG-HD62N07 PCC IRAN
Độ bền caoHộp nhựa

₫ 35.330/ KG

HDPE  BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
HDPE BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Độ cứng caoTrang chủTrang điểmHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 36.510/ KG

HDPE Marlex®  50100P CPCHEM SAUDI
HDPE Marlex®  50100P CPCHEM SAUDI
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựa

₫ 38.470/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI
Trọng lượng phân tử trungỨng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 39.260/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.260/ KG

HDPE  B2555 SUMITOMO JAPAN
HDPE B2555 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện ốngThùng chứaPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng công nghiệpBao bì mỹ phẩmContainer công nghiệpChăm sóc cá nhânỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 40.040/ KG

HDPE  J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
HDPE J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
Cách điện cáp thành phố

₫ 41.220/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 41.620/ KG

HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HI2000 TITAN MALAYSIA
Sức mạnh caoThùng chứaNhà ởBảo vệNắp chai nước khoáng

₫ 41.620/ KG

HDPE  HD6070UA PEMSB MALAYSIA
HDPE HD6070UA PEMSB MALAYSIA
Dễ dàng xử lýTải thùng hàngLĩnh vực ô tô

₫ 41.620/ KG

HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI
Dễ dàng xử lýHệ thống đường ốngỨng dụng tưới tiêuThùng chứaỐng PE

₫ 43.190/ KG

HDPE TAISOX®  8020 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8020 FPC TAIWAN
Chống va đập caoHộp pinThiết bị điệnThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tô

₫ 43.190/ KG

HDPE  2908APUV POLIPROPILENO VENEZUELA
HDPE 2908APUV POLIPROPILENO VENEZUELA
Bảo vệNhà ởThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủ

₫ 43.190/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.110/ KG

HDPE Alathon®  M5370 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5370 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýThùngTải thùng hàngThùng chứaĐóng thùng

₫ 47.110/ KG

HDPE LUPOLEN  5021DX LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  5021DX LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôĐóng gói cứngỨng dụng công nghiệpĐồ chơiThùng dầuĐóng gói ứng dụng thổi

₫ 47.110/ KG

HDPE Alathon®  M6061 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6061 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoKhayTrang chủTải thùng hàngThùng

₫ 49.070/ KG