1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Sự hội tụ 
Xóa tất cả bộ lọc
PP M1600E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình dạng phức tạp Inject
₫ 46.630/ KG

PP Daelim Poly® 748L Korea Daelim Basell
Chịu nhiệtBếp lò vi sóngLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩmHàng gia dụng
₫ 47.020/ KG

PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đậpSản phẩm tường mỏngHộp đựng thực phẩm
₫ 47.020/ KG

PP RANPELEN J-580S LOTTE KOREA
Độ bóng caoTrang chủThùng chứaThùng chứa tường mỏngCó sẵn cho thiết bị mô hì
₫ 47.020/ KG

PP SEETEC M1400 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủThùng chứaThùng nhựa
₫ 47.020/ KG

PP TIRIPRO® K8065 FCFC TAIWAN
Chống tĩnh điệnTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngKhe máy giặtHộp hoàn thiện lớnSản phẩm tường mỏng
₫ 47.020/ KG

PP TIRIPRO® KP03B FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôTrang chủThùng chứaHộp nhựaSản phẩm tường mỏng
₫ 48.980/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng
₫ 50.160/ KG

PP RANPELEN JT-550 LOTTE KOREA
Chiết xuất thấpThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịChất liệu đặc biệt cho ch
₫ 50.160/ KG

PP B4808 SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýChai nhựaHộp nhựaHàng gia dụngĐèn chiếu sáng
₫ 50.160/ KG

PP RANPELEN J-590S LOTTE KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếCó sẵn cho thiết bị mô hìSản phẩm siêu mỏng và tro
₫ 50.160/ KG

PP R1510 HYUNDAI KOREA
Trong suốtHộp đựng thực phẩmHàng gia dụngHộp đựng thực phẩm trong Sản phẩm gia dụng ETC
₫ 50.940/ KG

PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế
₫ 50.940/ KG

PP Borealis BJ356MO BOREALIS EUROPE
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngSản phẩm tường mỏng
₫ 51.730/ KG

PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế
₫ 51.730/ KG

PP YUHWA POLYPRO® SB9304 KOREA PETROCHEMICAL
Đồng trùng hợpỨng dụng công nghiệpSản phẩm văn phòngHộp pinHỗn hợp nguyên liệuHàng gia dụngHiển thị
₫ 54.860/ KG

PP YUNGSOX® 5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm
₫ 56.040/ KG

PP-R YUPLENE® B900F SK KOREA
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủHình thànhVận chuyển containerPhụ kiện gia dụngSản phẩm ô tô
₫ 47.020/ KG

PPA Grivory® GV-5H GY9308 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 117.550/ KG

PPA Grivory® GVS-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 180.260/ KG

PPA Grivory® GV-5H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 195.930/ KG

PPA Grivory® GV-4H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 195.970/ KG

PPA Grivory® GV-5H BEIGE EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 195.970/ KG

PPA Grivory® GV-5HL BK9914 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 195.970/ KG

PPA Grivory® GV-5H RD7674 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 195.970/ KG

PPA Grivory® GV-5H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 203.770/ KG

PPA Grivory® GV-5H WH6880 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 203.770/ KG

PPA Grivory® GVX-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 203.770/ KG

PPA Grivory® GV-5 FWA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 215.520/ KG

PPA Grivory® GVX-7H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ
₫ 219.440/ KG

PPO NORYL™ ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtChăm sóc y tếHồ sơPhụ kiện ống
₫ 117.560/ KG

PVC KCH-15 HANWHA KOREA
Sơn phủHỗ trợ thảmỨng dụng Coating
₫ 50.940/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn
₫ 90.130/ KG

SBR 1502 PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 58.780/ KG

SBR 1502 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 58.780/ KG

SBR 1500E PETROCHINA JILIN
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 58.780/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ GLS 331-178 CLEAR SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ
₫ 94.050/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân
₫ 101.880/ KG

TPE THERMOLAST® K TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti
₫ 113.640/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-9001-02 GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ
₫ 148.910/ KG