1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sự hội tụ close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  T30S SINOPEC QINGDAO
PP T30S SINOPEC QINGDAO
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.620/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI
PP T30S HEBEI HAIWEI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU
PP T30S SINOPEC QILU
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC MAOMING
PP T300(T30S) SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  1450D FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1450D FPC TAIWAN
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngBức tường mỏng bắn ra cácHộp bộ sưu tập

₫ 38.400/ KG

PP NOBLEN™  Z101 SUMITOMO JAPAN
PP NOBLEN™  Z101 SUMITOMO JAPAN
Sản phẩm phù hợp cho sử d

₫ 39.190/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7032KN EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoĐèn chiếu sángHộp công cụĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.140/ KG

PP  T30SD SINOPEC MAOMING
PP T30SD SINOPEC MAOMING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.150/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP  T30S ZHEJIANG HONGJI
PP T30S ZHEJIANG HONGJI
Chống hóa chấtCốcHàng gia dụngSản phẩm tường mỏngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVỏ sạc

₫ 41.540/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI
PP T30S SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP  T30S NINGXIA COAL
PP T30S NINGXIA COAL
Sức mạnh caoVỏ sạcHỗ trợ thảmDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.540/ KG

PP Daelim Poly®  EP348P Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP348P Korea Daelim Basell
Phù hợp với khuôn ép phunCó sẵn cho hộp đựng kemTrang chủĐồ dùng gia đình và hộp đBình hoa vân vân.

₫ 41.540/ KG

PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  J330 HYOSUNG KOREA
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaLĩnh vực ô tôSản phẩm chống sốc siêu c

₫ 42.320/ KG

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 43.100/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN
PP T30S PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA DAQING
PP T30S PETROCHINA DAQING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA QINGYANG
PP T30S PETROCHINA QINGYANG
Sức mạnh caoVỏ sạcHỗ trợ thảmDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA
PP T30S PETROCHINA NINGXIA
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.890/ KG

PP ExxonMobil™  7032KN EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7032KN EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoHộp công cụĐèn chiếu sáng

₫ 45.060/ KG

PPA Grivory®  GVX-7H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVX-7H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 105.800/ KG

PPA Grivory®  GVX-6H EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  GVX-6H EMS-CHEMIE USA
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 125.400/ KG

PPA Grivory®  GV-5H WH6882 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-5H WH6882 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPA Grivory®  GV-5H RED 7673 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-5H RED 7673 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 195.970/ KG

PPA Grivory®  GVX-6H BK EMS-CHEMIE USA
PPA Grivory®  GVX-6H BK EMS-CHEMIE USA
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 203.770/ KG

PPA Grivory®  GV-5H BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-5H BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 203.770/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 117.560/ KG

PVC  S-1000 SINOPEC QILU
PVC S-1000 SINOPEC QILU
Chống tia cực tímVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 23.510/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

TPE  BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
TPE BFL G35 A322 BK SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE THERMOLAST® K  TM7LFT_S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TM7LFT_S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángHồ sơ

₫ 207.960/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 297.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPU  A 85 C 4957 HUNTSMAN SHANGHAI
TPU A 85 C 4957 HUNTSMAN SHANGHAI
Hiệu suất nhiệt độ thấp tỐng xoắn ốcHồ sơ đùn tường mỏng

₫ 91.890/ KG

TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UB-71D10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaVỏ máy tính xách tayMáy inỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơ

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  US-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 117.560/ KG

TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8670AU COVESTRO GERMANY
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 127.350/ KG

TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UH-64D20 COVESTRO SHENZHEN
Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 137.150/ KG