1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sửa chữa băng tải close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  M450E SINOPEC SHANGHAI
PP M450E SINOPEC SHANGHAI
Trong suốtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm y tế Clear Cont

₫ 50.160/ KG

PP YUPLENE®  R520F SK KOREA
PP YUPLENE®  R520F SK KOREA
Tuân thủ liên hệ thực phẩThùng chứaSản phẩm y tếChai lọ

₫ 50.940/ KG

PP  RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581Z HANWHA TOTAL KOREA
Độ bóng caoBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 50.940/ KG

PP  RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
PP RJ581 HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 51.730/ KG

PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP400D Korea Daelim Basell
Ổn định nhiệtphimSợiDiễn viên phimThùng chứa

₫ 52.900/ KG

PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5060T FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnHồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm

₫ 56.040/ KG

PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
PP-R TOPILENE®  R200P HYOSUNG KOREA
Chịu nhiệt độ caoHệ thống cấp nước xây dựnHệ thống sưởi sànsưởi ấm tản nhiệtỐng cho hóa chấtỐng nông nghiệpPhụ kiện ống

₫ 43.100/ KG

PP-R YUPLENE®  B900F SK KOREA
PP-R YUPLENE®  B900F SK KOREA
Sức mạnh caoThùng chứaTrang chủHình thànhVận chuyển containerPhụ kiện gia dụngSản phẩm ô tô

₫ 47.020/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1006 BK8114 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 90.130/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1008 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTN FR52G40NHF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  FR73200TC WT001 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 139.500/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UF-1009 BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTúi nhựaSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 141.070/ KG

PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
PPA Zytel®  FE1905 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNF250020 NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51G25 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN54G15HSLRBK031 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 164.580/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G43HF BK337 DUPONT JAPAN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN51LG50HSL BK083 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTN501 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR55G50NHLW BK046 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 176.340/ KG

PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  MR2000BK SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 129.310/ KG

PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1130L4 CELANESE USA
Tăng cườngTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 215.520/ KG

SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG
SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 63.480/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.370/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.480/ KG

TPU Huafon®  HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-4390AST ZHEJIANG HUAFON
Chống thủy phânPhụ kiện nhựaHàng thể thaoGiàySản phẩm chống thủy phânSản phẩm có độ đàn hồi ca

₫ 86.210/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.600/ KG

ABS  HI-121 LG CHEM KOREA
ABS HI-121 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoThùng chứaLĩnh vực ô tôThiết bị điệnBộ phận gia dụng

₫ 41.150/ KG

ABS  HP-181 BK CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP-181 BK CNOOC&LG HUIZHOU
Tác động caoPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThùng chứaTrang chủ

₫ 41.150/ KG

ABS TAIRILAC®  AT5500 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AT5500 FCFC TAIWAN
Trong suốtỨng dụng điệnTrang chủThùng chứaNhà ởBảng trong suốtTủ lạnh ngăn kéo và vách Container phòng thí nghiệVỏ pin

₫ 65.830/ KG

ABS  TI-300 DIC JAPAN
ABS TI-300 DIC JAPAN
Trong suốtThiết bị OAThùng chứaHiển thịHộp đựng thực phẩmVật liệu tấmphim

₫ 82.290/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2100 FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2100 FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôBảng điều khiểnTrang chủThùng chứa

₫ 35.270/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L150 ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtThiết bị điệnHiển thịTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaLá gió

₫ 43.100/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 43.500/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-128L100 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệtHiển thịCột bútTrang chủ Lá gióTrang chủThùng chứaHàng gia dụngThiết bị điệnCốcTay cầm bàn chải đánh rănNhà ởLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 46.440/ KG

AS(SAN)  80HF LG CHEM KOREA
AS(SAN) 80HF LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtThiết bị điệnThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaTrang chủ Lá gióTrang chủLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 62.700/ KG