1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sửa đổi chất lượng nhựa đ
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS INFINO®  GC-1150 Samsung Cheil South Korea

PC/ABS INFINO®  GC-1150 Samsung Cheil South Korea

Linh kiện điện tửChiếu sáng tòa nhàPhụ kiện máy móc

₫ 104.720/ KG

PC/ABS INFINO®  GC-1015 Samsung Cheil South Korea

PC/ABS INFINO®  GC-1015 Samsung Cheil South Korea

Linh kiện điện tửChiếu sáng tòa nhàPhụ kiện máy móc

₫ 104.720/ KG

PC/PBT XENOY™  5220U-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC/PBT XENOY™  5220U-BK1066 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Túi nhựaỨng dụng chiếu sángPhụ tùng ô tô bên ngoàiThiết bị điện

₫ 108.600/ KG

PC/PBT XENOY™  5220U-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC/PBT XENOY™  5220U-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Túi nhựaỨng dụng chiếu sángPhụ tùng ô tô bên ngoàiThiết bị điện

₫ 128.000/ KG

PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA

PMMA LGMMA®  IG-840 LX MMA KOREA

Đèn hậu xeBảng điều khiển ô tôỐng kính đèn ô tôCửa sổ gia dụng

₫ 95.030/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-004A SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-004A SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng chiếu sángỨng dụng điệnTúi nhựa

₫ 139.630/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-004 SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-004 SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng chiếu sángỨng dụng điệnTúi nhựa

₫ 166.780/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004 SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004 SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng chiếu sángỨng dụng điệnTúi nhựa

₫ 174.540/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004 GN5A234L SABIC INNOVATIVE US

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL004 GN5A234L SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng chiếu sángỨng dụng điệnTúi nhựa

₫ 174.540/ KG

PP  K8009 SINOPEC (HAINAN)

PP K8009 SINOPEC (HAINAN)

Công nghiệp sản phẩm nhựaVật liệu xe hơiSửa đổi ô tô

₫ 30.950/ KG

PP  C1608 SHAANXI YCZMYL

PP C1608 SHAANXI YCZMYL

Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạtBánh mì đóng góiSữa mát đóng gói

₫ 37.240/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA

Ứng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 155.150/ KG

PP  Y2600T SINOPEC SHANGHAI

PP Y2600T SINOPEC SHANGHAI

SợiMiệng lụa cho thuốc lá

₫ 41.110/ KG

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩThùng chứa

₫ 41.110/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU

AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU

Trang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 41.890/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI

GPPS POLYREX®  PG-383M ZHENJIANG CHIMEI

Thùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 40.340/ KG

HDPE  HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI

HDPE HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI

Thùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 32.580/ KG

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell

Thùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 46.540/ KG

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE

Chai lọBảo vệNiêm phongThùng chứaNhà ởNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBM

₫ 95.030/ KG

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE

PA66 TECHNYL®  A218V20 SOLVAY FRANCE

Ứng dụng trong lĩnh vực ôThùng chứa

₫ 116.360/ KG

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  2003D NATUREWORKS USA

Thùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 108.600/ KG

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA

PLA Ingeo™  2003D(粉) NATUREWORKS USA

Thùng chứaCốcBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 186.180/ KG

PP POLIMAXX® 3140NN TPI THAILAND

PP POLIMAXX® 3140NN TPI THAILAND

Thùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩChai nhựa

₫ 46.540/ KG

PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủThùng chứaHộp nhựaỐng tiêm

₫ 48.870/ KG

PP Daelim Poly®  RP344NK Korea Daelim Basell

PP Daelim Poly®  RP344NK Korea Daelim Basell

Trang chủThùng chứaChai nhựaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủBảo vệHàng gia dụngChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 49.650/ KG

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY

PP Hostacom EKG 390T BK LYONDELLBASELL GERMANY

Trang chủ Hàng ngàyHộp nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 59.340/ KG

PET  WB-8828 CR CHEM-MAT

PET WB-8828 CR CHEM-MAT

Chai nhựaThích hợp để làm tất cả c

₫ 31.030/ KG

PPS  HMR6002 SICHUAN DEYANG

PPS HMR6002 SICHUAN DEYANG

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chất

₫ 128.000/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

Sản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 34.910/ KG

HDPE  DMDA8920 PETROCHINA DAQING

HDPE DMDA8920 PETROCHINA DAQING

Sản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 45.770/ KG

HIPS  SKH-126 GUANGDONG RASTAR

HIPS SKH-126 GUANGDONG RASTAR

Chủ yếu được sử dụng tronHiển thịSản xuất hàng hóa

₫ 37.230/ KG

PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA

PPA Zytel®  FE17041 DUPONT USA

Sản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 155.150/ KG

PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA

PPA Zytel®  HTN HPA-LG2D DUPONT USA

Sản phẩm tường mỏngThùng chứaTrang chủ

₫ 174.540/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN

Phụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 116.360/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L125 ZHENJIANG CHIMEI

Trang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 41.890/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN

phimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 1.027.860/ KG

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7340M FPC TAIWAN

BọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.

₫ 52.750/ KG

HDPE  DMDA8920 SINOPEC FUJIAN

HDPE DMDA8920 SINOPEC FUJIAN

Sản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứa

₫ 32.890/ KG

HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA

HDPE DOW™  DMDA8920 DOW USA

Sản phẩm tường mỏngĐèn chiếu sángTrang chủThùng chứaSản xuất đồ dùng tường mỏ

₫ 34.910/ KG

HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI

Sản phẩm tường mỏngThùng chứaHàng gia dụngBảo vệ

₫ 39.950/ KG