65 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Sử dụng chung close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA
LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 160.440/ KG

LDPE  19N430 INEOS GERMANY
LDPE 19N430 INEOS GERMANY
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 38.910/ KG

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI
Thông khíThùng chứaTrang chủBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmBao bì thực phẩm và dược Túi xách

₫ 44.120/ KG

LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI
Đặc tính quang học cường Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng

₫ 46.130/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING
LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 48.130/ KG

LDPE Lotrène®  MG20 QATAR PETROCHEMICAL
LDPE Lotrène®  MG20 QATAR PETROCHEMICAL
Dòng chảy caoHàng gia dụngKhayĐồ chơiTrang chủ

₫ 48.130/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
LDPE INEOS 19N430 INEOS USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcỐng PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 48.130/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA
LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 48.130/ KG

LDPE TITANLENE® LDC 801YY TITAN MALAYSIA
LDPE TITANLENE® LDC 801YY TITAN MALAYSIA
Độ bám dính tốtỨng dụng Coating

₫ 51.340/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE
Ứng dụng Coating

₫ 52.140/ KG

LDPE  DFDJ4960 UNICAR JAPAN
LDPE DFDJ4960 UNICAR JAPAN
Hiệu suất cách nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 52.140/ KG

LDPE ALCUDIA®  1970C REPSOL YPF SPAIN
LDPE ALCUDIA®  1970C REPSOL YPF SPAIN
Độ bám dính tốtTấm ván épỨng dụng Coating

₫ 52.140/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 52.140/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G811 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  G811 TPC SINGAPORE
Độ bóng caoHàng gia dụngĐồ chơiTrang chủ

₫ 54.150/ KG

LDPE  XL600 LOTTE KOREA
LDPE XL600 LOTTE KOREA
Ép đùn cán đùnÁp dụng lớp phủ

₫ 55.350/ KG

LDPE POLYMER-E  M5100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  M5100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingỨng dụng Coating

₫ 56.150/ KG

LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI
Chống hóa chấtPhim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim

₫ 58.160/ KG

LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
LDPE PAXOTHENE®  H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp

₫ 60.170/ KG

LDPE POLYMER-E  C7100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  C7100 ASIA POLYMER TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhTấm ván épDây điệnỨng dụng cápỨng dụng CoatingỨng dụng dây và cápỨng dụng CoatingTấm ván ép

₫ 64.180/ KG

LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
LDPE POLYMER-E  C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép

₫ 64.180/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G814 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  G814 TPC SINGAPORE
Hiệu suất đúc tốtTrang chủHàng gia dụngỨng dụng CoatingĐồ chơi

₫ 64.180/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G810-S TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  G810-S TPC SINGAPORE
Độ bóng caoHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 67.380/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim

₫ 73.800/ KG

LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình

₫ 92.250/ KG

LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
LDPE Purell  1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế

₫ 110.300/ KG