1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sợi phẳng: túi dệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS CYCOLOY™  CU1650 7A7D059 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CU1650 7A7D059 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoPhụ tùng ô tôỨng dụng chiếu sáng

₫ 109.720/ KG

PC/PBT VALOX™  V3900WX-BL5G173 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/PBT VALOX™  V3900WX-BL5G173 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tác động caoLĩnh vực ô tôcọc sạcNhà ở điện tửỨng dụng chiếu sángThiết bị truyền thôngDây và cáp

₫ 137.180/ KG

PCTG Eastman Tritan™ SC900 EASTMAN USA
PCTG Eastman Tritan™ SC900 EASTMAN USA
Thiết bị gia dụngBình sữaCốc nhỏ với số lượng lớn

₫ 109.720/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880 FW30 SOLVAY USA
Dễ dàng xử lýChăm sóc y tếLinh kiện công nghiệpỨng dụng điện

₫ 3.330.810/ KG

PEI ULTEM™  EF1006 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  EF1006 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháySản phẩm chăm sóc y tếVỏ điện thoại

₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-7320 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 384.020/ KG

PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100BK SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 450.640/ KG

PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-7301 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 450.640/ KG

PEI ULTEM™  2100-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100-1000 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 548.600/ KG

PEI ULTEM™  2100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2100 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiChènVỏ máy tính xách taySản phẩm loại bỏ mệt mỏiMáy giặt

₫ 587.790/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.230/ KG

PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN
PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN
Hiệu suất chịu nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLĩnh vực cơ khíLĩnh vực nước nóngSơn phủ

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.320/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.300/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 862.090/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG
PET BG80 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt tốtChai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 35.270/ KG

PMMA Altuglas®  V920-100 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  V920-100 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 109.720/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-7 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HFI-7 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 115.600/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-15 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  HFI-15 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 115.600/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITUBISHI RAYON JAPAN
PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITUBISHI RAYON JAPAN
Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 121.480/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRH-70 MITSUBISHI NANTONG
Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 121.480/ KG

PMMA LGMMA®  HI533 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI533 LX MMA KOREA
Chống sốcNgoại hình gia dụngMàn hình điện thoạiTấm xây dựngBảng chiếu sáng

₫ 128.140/ KG

PMMA ACRYPET™  IRH-50 MITSUBISHI NANTONG
PMMA ACRYPET™  IRH-50 MITSUBISHI NANTONG
Chống va đập caoPhụ tùng dụng cụChiếu sáng xeCông nghiệp ô tô

₫ 139.110/ KG

PMMA Altuglas®  M17-101 ARKEMA FRANCE
PMMA Altuglas®  M17-101 ARKEMA FRANCE
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 148.910/ KG

PMMA Altuglas®  HFI-10 ARKEMA USA
PMMA Altuglas®  HFI-10 ARKEMA USA
Dòng chảy caoỨng dụng điệnChăm sóc y tế

₫ 150.870/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 58.780/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 62.700/ KG

POM FORMOCON®  FM025 FPC TAIWAN
POM FORMOCON®  FM025 FPC TAIWAN
Độ nhớt caoCách sử dụng: Đặt cược vậCác sản phẩm khác

₫ 63.870/ KG

POM Ultraform®  N2200G43 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2200G43 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángLĩnh vực ô tô

₫ 74.450/ KG

POM Iupital™  FG2025 MITSUBISHI THAILAND
POM Iupital™  FG2025 MITSUBISHI THAILAND
FG2025Trang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C  D450 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  D450 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Chống mài mònLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcPhụ tùng động cơỨng dụng trong GearHướng dẫnTrong các sản phẩm đúc nh

₫ 80.330/ KG