1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sợi denier mịn close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  EXL9330-7T8D798 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9330-7T8D798 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyThực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9330-8T8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9330-8T8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyTrang chủSản phẩm tường mỏngThực phẩm

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9330 WH9B578 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PC LEXAN™  EXL9330 WH9B578 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyTrang chủSản phẩm tường mỏngThực phẩm

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9330-7T1D102 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9330-7T1D102 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống tia cực tímThực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9330-BL1B483 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9330-BL1B483 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTrang chủSản phẩm tường mỏngThực phẩm

₫ 123.830/ KG

PC LEXAN™  EXL9330-7T7D185 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9330-7T7D185 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyThực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPH4504H-1H9D071T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 125.400/ KG

PC LEXAN™  EXL9330 BK1E526LT SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL9330 BK1E526LT SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyTrang chủSản phẩm tường mỏngThực phẩm

₫ 129.310/ KG

PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  BKWR5210R-7921 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaBao bì thực phẩmphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 137.150/ KG

PC Makrolon®  3108 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3108 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  EXL9330-WH9G022 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9330-WH9G022 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyThực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 139.110/ KG

PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US
PC CALIBRE™ 2061-15 FC03003 STYRON US
Chịu nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 154.780/ KG

PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP4-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoThuốcChăm sóc y tế

₫ 170.460/ KG

PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS6 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 174.380/ KG

PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1R-1124 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 176.340/ KG

PC Makrolon®  RX2530 41118 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  RX2530 41118 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 176.340/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 180.260/ KG

PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
PC CALIBRE™ MEGARAD™ 2081-15 STYRON US
Lớp y tếSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 188.090/ KG

PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™ Resin HPS1R-1125 SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng phát hành khuônLĩnh vực y tếSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng dược phẩm

₫ 188.090/ KG

PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS7R-1H1124 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.930/ KG

PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS1-1H1125 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.930/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX14354X-7T1A2304 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX14354X-7T1A2304 SABIC INNOVATIVE NANSHA
khắc laser radiumSản phẩm văn phòng

₫ 254.710/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.186.580/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1110 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 305.650/ KG

PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU1010-7HD395 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 920.870/ KG

PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 423.210/ KG

PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010C6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 450.640/ KG

PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 454.560/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 470.230/ KG

PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S2010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 509.420/ KG

PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6010 BK BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 619.140/ KG

PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2020P BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 646.570/ KG

PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E6020 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 658.320/ KG

PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 736.700/ KG

PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E0510 C2TR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 764.130/ KG

PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
PES Ultraform®E  E2000G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụng

₫ 852.300/ KG

PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
PES Ultraform®S  S3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoChăm sóc y tếBộ phận gia dụngHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 862.090/ KG