1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sợi dệt Homopoly close
Xóa tất cả bộ lọc
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 NOIR T6L ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 260.310/ KG

PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  XZM500 TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 280.330/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 280.330/ KG

PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESN P40 BLK TL ARKEMA FRANCE
Chống cháyHồ sơDây điện

₫ 280.330/ KG

PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESVO A FDA ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 300.350/ KG

PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  7492 ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 320.380/ KG

PA11 Rilsan®  BESNO-TL ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BESNO-TL ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 340.400/ KG

PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
PA11 Rilsan®  BMNO TLD ARKEMA FRANCE
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 380.450/ KG

PA11/TPE Pebax®Rnew® 55R53 SP 01 ARKEMA USA
PA11/TPE Pebax®Rnew® 55R53 SP 01 ARKEMA USA
Chống tia cực tímDây điệnHồ sơ

₫ 408.480/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 232.270/ KG

PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 240.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 240.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 240.280/ KG

PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 240.280/ KG

PA6  YH-3200 SINOPEC BALING
PA6 YH-3200 SINOPEC BALING
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLớp sợiphim

₫ 53.660/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING
PA6 YH-800 SINOPEC BALING
Độ nhớt trung bìnhSợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 58.070/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 72.080/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 76.090/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
Chống lão hóa nhiệtDụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 128.150/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ

₫ 260.310/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND
Chống cháyThiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 100.120/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 100.120/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vvPicnic ngoài trời ComboĐồ chơiHộpThiết bị nhà bếp

₫ 102.120/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30BL RD DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30BL RD DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 120.140/ KG

PA66 Zytel®  HTN52G30BL DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 120.140/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RX01075 BK1B598BZDD SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RX01075 BK1B598BZDD SABIC INNOVATIVE US
Dễ dàng tạo hìnhỨng dụng điện tửỨng dụng chiếu sáng

₫ 120.140/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 TORAY SHENZHEN
PA66 Amilan®  CM3004 TORAY SHENZHEN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 126.150/ KG

PA66  640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 136.160/ KG

PA66  640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
PA66 640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 140.160/ KG

PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRILOY™  R2000 GYMDNATL SABIC INNOVATIVE US
Tác động caoTúi nhựaTrang chủỨng dụng xây dựngSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 160.190/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-50/4 BK 9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-50/4 BK 9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điCông cụ/Other tools

₫ 72.080/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 152.180/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 208.240/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 168.200/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 180.210/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 152.180/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 140.160/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 140.160/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 140.160/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 180.210/ KG