124 Sản phẩm

Tên sản phẩm: EVA close
Ứng dụng tiêu biểu: Sợi dệt Homopoly close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA19400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 44.120/ KG

EVA Evaflex®  460 MDP JAPAN
EVA Evaflex®  460 MDP JAPAN
Chất kết dính

₫ 44.120/ KG

EVA  V6020M SHAANXI YCZMYL
EVA V6020M SHAANXI YCZMYL
Liên kết chéoLiên kết chéo tạo bọtDây và cáp

₫ 45.320/ KG

EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính

₫ 48.130/ KG

EVA  1326 HANWHA KOREA
EVA 1326 HANWHA KOREA
Không phụ giaBọtGiày dép

₫ 48.130/ KG

EVA  1328 HANWHA KOREA
EVA 1328 HANWHA KOREA
Giày dépBọt

₫ 48.130/ KG

EVA  1520 HANWHA KOREA
EVA 1520 HANWHA KOREA
Chất kết dính

₫ 48.130/ KG

EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt

₫ 52.140/ KG

EVA  VS430 HYUNDAI KOREA
EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính

₫ 52.140/ KG

EVA  E220F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E220F HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýBọtGiày dép

₫ 52.140/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 54.150/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 54.150/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dínhDây và cáp

₫ 54.150/ KG

EVA  2842A ATCO CANADA
EVA 2842A ATCO CANADA
Ứng dụng CoatingChất kết dínhChất bịt kínỨng dụngChất kết dính

₫ 56.150/ KG

EVA  3342AC ATCO CANADA
EVA 3342AC ATCO CANADA
Chống đóng cụcChất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính

₫ 56.150/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 58.160/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 60.170/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 60.170/ KG

EVA SEETEC  EA33045 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA33045 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 66.180/ KG

EVA SEETEC  EA28400 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28400 LG CHEM KOREA
Tính năng gợi cảm tốtChất kết dính

₫ 67.380/ KG

EVA Escorene™ Ultra  LD-755 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  LD-755 EXXONMOBIL USA
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 76.210/ KG

EVA Evaflex®  EV205WR MDP JAPAN
EVA Evaflex®  EV205WR MDP JAPAN
Chất kết dính

₫ 80.220/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 84.230/ KG

EVA Elvax®  150 DUPONT USA
EVA Elvax®  150 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínTrộn

₫ 86.240/ KG

EVA Bynel®  3101 DUPONT USA
EVA Bynel®  3101 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dính

₫ 86.640/ KG

EVA Elvax®  420 DUPONT USA
EVA Elvax®  420 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 92.250/ KG

EVA Elvax®  450 DUPONT USA
EVA Elvax®  450 DUPONT USA
Chống lạnhTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 92.250/ KG

EVA SEETEC  VA900(粉) LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900(粉) LOTTE KOREA
Chất kết dính

₫ 100.280/ KG

EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
EVA SEETEC  LVE810SA LOTTE KOREA
Chất chống oxy hóaChất kết dính

₫ 55.750/ KG

EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA900 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaTrang chủChất kết dính

₫ 56.150/ KG

EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28025 LG CHEM KOREA
Trang chủChất kết dính

₫ 58.160/ KG

EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VA910 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaChất kết dínhTrang chủ

₫ 59.360/ KG

EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE631 USI TAIWAN
Chống mài mònThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngFoam đùn cho đế giàyÉp đùn phim

₫ 64.100/ KG

EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE632 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpGiày dépSau khi thêm chất liên kếChế tạo đế xốp bằng phươn

₫ 64.180/ KG

EVA  4030AC ATCO CANADA
EVA 4030AC ATCO CANADA
Đồng trùng hợpChất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính

₫ 64.180/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch

₫ 68.190/ KG

EVA  28-05 ARKEMA FRANCE
EVA 28-05 ARKEMA FRANCE
Mềm mạiphimChất kết dínhVật liệu MasterbatchBọt

₫ 70.990/ KG

EVA Elvax®  150W DUPONT USA
EVA Elvax®  150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính

₫ 79.020/ KG

EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
EVA Elvax®  2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp

₫ 80.220/ KG

EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA40055 LG CHEM KOREA
Chất kết dính

₫ 84.230/ KG