112 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUI CHEM JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Sợi dệt Homopoly close
Xóa tất cả bộ lọc
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 100.280/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 60.170/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 190.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 190.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 222.610/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 96.260/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 98.270/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 108.300/ KG

EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8120EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điệnTự động Sponge Seal StripSản phẩm xốp

₫ 108.300/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 64.180/ KG

PB-1  BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
PB-1 BL3110M MITSUI CHEM JAPAN
phimSửa đổi nhựa

₫ 272.750/ KG

POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF610 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 72.200/ KG

POE TAFMER™  DF710 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF710 MITSUI CHEM JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 75.810/ KG

POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF940 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 90.250/ KG

TPE TAFMER™  PN-20300 MITSUI CHEM JAPAN
TPE TAFMER™  PN-20300 MITSUI CHEM JAPAN
Sửa đổi nhựa

₫ 172.470/ KG

POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  7350 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 64.180/ KG

POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  DF110 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 84.230/ KG

POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
POE TAFMER™  PN20300 MITSUI CHEM JAPAN
Chống mài mònCáp điệnBao bì thực phẩmSửa đổi nhựa

₫ 172.470/ KG

PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
PP NOVATEC™ BC3HA MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đậpSản phẩm tường mỏngHộp đựng thực phẩm

₫ 48.130/ KG

EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN
Chống oxy hóaDây điệnCáp điện

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 88.240/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 92.250/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 96.260/ KG

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điện

₫ 100.280/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN
Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 104.290/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 51.340/ KG

PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430NK(T5) MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 120.330/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 128.350/ KG

PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 147.600/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 152.420/ KG

PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  H2000 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 155.630/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 156.430/ KG

PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  EW630N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 159.640/ KG

PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 160.440/ KG

PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C215NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 160.440/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 164.450/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 168.460/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 172.470/ KG